| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 21 | 2 | 14 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí hoạt động | 27 | 3 | 15 | 3 | 4 | 7 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -34 | -3 | -15 | -3 | -10 | -7 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -35 | -3 | -15 | -3 | -12 | -8 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 169% | -63% | 650% | 200% | 1,100% | 700% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 14.62 | 14.62 | 1.91 | 1.91 | 1.44 | 1.31 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 1,014% | 1,014% | 73% | 108% | 74% | -93% |
| EPS (Làm loãng) | -2.42 | -0.25 | -8.2 | -1.99 | -8.45 | -6.27 |
| Tăng trưởng EPS | -76% | -96% | 299% | 73% | 266% | 10,859% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -15 | -3 | -3 | -4 | -4 | -6 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -27 | -3 | -15 | -3 | -4 | -7 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -27 | -3 | -15 | -3 | -4 | -7 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |