Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
07/31/2024
07/31/2023
07/31/2022
07/31/2021
07/31/2020
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
0
0
0
--
--
--
Lợi nhuận gộp
0
0
0
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
0
0
0
0
0
1
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
0
Chi phí hoạt động
0
0
0
0
0
1
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
0
0
0
-1
-1
-1
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
0
0
0
-1
-1
-1
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
--
-100%
0%
0%
-93%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
105.17
98.73
93.87
87.75
81.34
73.64
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
6%
5%
7%
8%
10%
1%
EPS (Làm loãng)
0
0
0
-0.01
-0.01
-0.02
Tăng trưởng EPS
-11%
-25%
-52%
-3%
-35%
-88%
Lưu thông tiền mặt tự do
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
0
0
0
0
0
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
0
0
0
0
0
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
--
--
--
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$92.63
Giá mở cửa
$92.34
Phạm vi ngày
$92.23 - $93.07
Phạm vi 52 tuần
$84 - $98.06
Khối lượng
1.5M
Khối lượng trung bình
881.9K
Tỷ suất cổ tức
--
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
242.9M
USMV là gì?
USMV was created on 2011-10-18 by iShares. The fund's investment portfolio concentrates primarily on total market equity. The ETF currently has 23524.35m in AUM and 172 holdings. USMV tracks an index of US-listed firms selected and weighted to create a low-volatility portfolio subject to various constraints.