Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
08/31/2025
08/31/2024
08/31/2023
08/31/2022
08/31/2021
Doanh thu
403,153
390,408
326,754
276,344
237,927
208,351
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
17%
19%
18%
16%
14%
8%
Chi phí doanh thu
272,352
261,583
209,598
179,864
153,426
126,771
Lợi nhuận gộp
130,801
128,825
117,156
96,480
84,501
81,580
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
98,714
70,594
88,044
74,914
67,178
65,971
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
98,715
70,595
88,046
74,915
67,180
65,972
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
18
-26,312
-179
-385
-195
-101
Lợi nhuận trước thuế
29,884
30,101
27,356
19,284
14,934
14,121
Chi phí thuế thu nhập
10,627
10,734
11,088
7,318
6,247
6,084
Lợi nhuận ròng
18,361
18,395
15,357
10,959
8,687
8,044
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
17%
20%
40%
26%
8%
64%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
180.37
180.37
180.36
179.6
180.37
60.12
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
200%
0%
EPS (Làm loãng)
101.79
101.98
85.14
61.01
48.16
133.79
Tăng trưởng EPS
17%
20%
40%
27%
-64%
64%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
4,539
6,557
4,218
11,203
8,745
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
32.44%
32.99%
35.85%
34.91%
35.51%
39.15%
Lợi nhuận hoạt động
7.95%
14.91%
8.9%
7.8%
7.27%
7.49%
Lợi nhuận gộp
4.55%
4.71%
4.69%
3.96%
3.65%
3.86%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
1.16%
2%
1.52%
4.7%
4.19%
EBITDA
--
70,157
39,539
31,315
26,267
24,377
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
17.97%
12.1%
11.33%
11.03%
11.69%
D&A cho EBITDA
--
11,927
10,429
9,750
8,946
8,769
EBIT
32,086
58,230
29,110
21,565
17,321
15,608
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
7.95%
14.91%
8.9%
7.8%
7.27%
7.49%
Tỷ suất thuế hiệu quả
35.56%
35.65%
40.53%
37.94%
41.83%
43.08%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của U-NEXT HOLDINGS Co.,Ltd. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của USNNF là gì?
Doanh thu của U-NEXT HOLDINGS Co.,Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
U-NEXT HOLDINGS Co.,Ltd. có lợi nhuận không?
U-NEXT HOLDINGS Co.,Ltd. có nợ không?
U-NEXT HOLDINGS Co.,Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$13.95
Giá mở cửa
$13.95
Phạm vi ngày
$13.95 - $13.95
Phạm vi 52 tuần
$7.3 - $15.5
Khối lượng
100
Khối lượng trung bình
0
EPS (TTM)
0.58
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$2.5B
USEN-NEXT HOLDINGS CO LTD là gì?
U-NEXT HOLDINGS Co., Ltd. engages in the management of its group of companies that deals in the provision of network information services. The company is headquartered in Shinagawa-Ku, Tokyo-To and currently employs 5,737 full-time employees. The company went IPO on 2014-12-16. The firm operates through five business segments. The Content Distribution segment provides and sells the video distribution service U-NEXT for individuals. The Store Services segment is engaged in the provision, sale, and construction of store solutions, the provision of customer attraction support for restaurants, the management and development of music copyright. The Telecommunications segment provides services to corporations under the USEN GATE02 brand, and broadband Internet lines for individuals. The Commercial Systems segment provides automatic payment machines and front desk management systems for medical institutions and hotels. The Energy segment provides low-voltage electricity, high-voltage electricity, as well as city gas service agency sales, and energy consulting services.