| Doanh thu | 197 | 50 | 49 | 48 | 48 | 46 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 6% | 9% | 7% | 12% | -4% | 2% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 44 | 11 | 10 | 11 | 12 | 12 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 121 | 32 | 29 | 29 | 29 | 30 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 33 | 5 | 11 | 8 | 7 | 11 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 33 | 5 | 11 | 8 | 7 | 11 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -21% | -55% | 0% | 100% | -50% | -238% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 55.25 | 55.25 | 55.4 | 55.71 | 55.62 | 55.45 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | -1% | -3% | -4% | -3% |
| EPS (Làm loãng) | 0.59 | 0.09 | 0.2 | 0.15 | 0.14 | 0.2 |
| Tăng trưởng EPS | -21% | -55% | -2% | 92% | -45% | -227% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -38 | 27 | -60 | 7 | -11 | 33 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 38.07% | 34% | 38.77% | 39.58% | 37.5% | 32.6% |
| Lợi nhuận gộp | 16.75% | 10% | 22.44% | 16.66% | 14.58% | 23.91% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -19.28% | 54% | -122.44% | 14.58% | -22.91% | 71.73% |
| EBITDA | 151 | 38 | 38 | 37 | 35 | 32 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 76.64% | 76% | 77.55% | 77.08% | 72.91% | 69.56% |
| D&A cho EBITDA | 76 | 21 | 19 | 18 | 17 | 17 |
| EBIT | 75 | 17 | 19 | 19 | 18 | 15 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 38.07% | 34% | 38.77% | 39.58% | 37.5% | 32.6% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |