Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
228
228
187
150
119
113
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
22%
22%
25%
26%
5%
49%
Chi phí doanh thu
130
130
101
75
59
46
Lợi nhuận gộp
98
98
85
74
60
66
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
82
82
79
80
115
144
Nghiên cứu và Phát triển
10
9
10
17
21
15
Chi phí hoạt động
95
95
90
97
137
160
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
8
8
1
-18
-79
-62
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
7
7
1
-19
-79
-62
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
600%
600%
-105%
-76%
27%
182%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
171.86
173.64
176.49
165.03
156.9
152.9
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-14%
-2%
7%
5%
3%
0%
EPS (Làm loãng)
0.04
0.04
0
-0.11
-0.51
-0.41
Tăng trưởng EPS
739%
591%
-106%
-77%
24%
173%
Lưu thông tiền mặt tự do
-2
-2
6
-16
-61
-66
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
42.98%
42.98%
45.45%
49.33%
50.42%
58.4%
Lợi nhuận hoạt động
1.31%
1.31%
-2.13%
-15.33%
-64.7%
-82.3%
Lợi nhuận gộp
3.07%
3.07%
0.53%
-12.66%
-66.38%
-54.86%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-0.87%
-0.87%
3.2%
-10.66%
-51.26%
-58.4%
EBITDA
5
5
-4
-22
-76
-92
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
2.19%
2.19%
-2.13%
-14.66%
-63.86%
-81.41%
D&A cho EBITDA
2
2
0
1
1
1
EBIT
3
3
-4
-23
-77
-93
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
1.31%
1.31%
-2.13%
-15.33%
-64.7%
-82.3%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$29.42
Giá mở cửa
$29.06
Phạm vi ngày
$29.06 - $29.06
Phạm vi 52 tuần
$20.37 - $38.72
Khối lượng
2.4K
Khối lượng trung bình
4.2K
Tỷ suất cổ tức
--
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
124.4K
UX là gì?
UX was created on 2025-01-29 by Roundhill. The fund's investment portfolio concentrates primarily on uranium commodities. UX seeks to provide exposure to the spot price of physical uranium through investments in swaps. The fund invests via a subsidiary that holds the contracts.