| Doanh thu | 9 | 4 | 4 | 5 | 5 | 6 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -10% | -20% | -20% | -17% | -17% | 0% |
| Chi phí doanh thu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | 7 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 6 | 3 | 3 | 3 | 4 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 6 | 3 | 3 | 3 | 4 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -25% | 0% | -25% | -- | -- | -100% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 10.88 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | 1% | 1% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 0.59 | 0.3 | 0.29 | 0.32 | 0.46 | 0.01 |
| Tăng trưởng EPS | -24% | -6% | -37% | 3,100% | -1,019.99% | -101% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -- | -- | -- | 15 | 49 | 35 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 77.77% | 75% | 75% | 60% | 60% | 50% |
| Lợi nhuận hoạt động | 77.77% | 75% | 75% | 60% | 60% | 50% |
| Lợi nhuận gộp | 66.66% | 75% | 75% | 60% | 80% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -- | -- | -- | 300% | 980% | 583.33% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 7 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 77.77% | 75% | 75% | 60% | 60% | 50% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |