Velocity Minerals Ltd. is a development company, which engages in the exploration of gold. The company is headquartered in Vancouver, British Columbia. The company went IPO on 2002-03-14. The firm has an exploration license located in northern Greece (Miriofito). The Miriofito property falls within the Kilkis mineral district, which is part of the Greek segment of the Serbo-Macedonian metallogenic province host of copper-gold deposits. The 9.72 square kilometers (km2) property has the potential for multiple mineral deposit types including carbonate replacement, vein and copper porphyry.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
12
3
2
2
3
3
Nghiên cứu và Phát triển
42
6
6
5
23
7
Chi phí hoạt động
56
10
9
8
27
10
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-54
-9
-9
-8
-26
-10
Chi phí thuế thu nhập
--
--
0
--
--
--
Lợi nhuận ròng
-54
-9
-9
-8
-26
-10
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
10%
-10%
-18%
-27%
73%
-41%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
5.23
5.23
3.98
2.67
2.37
2.33
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
124%
124%
71%
15%
2%
0%
EPS (Làm loãng)
-10.43
-1.86
-2.37
-3.22
-11.28
-4.7
Tăng trưởng EPS
-50%
-60%
-52%
-35%
76%
-36%
Lưu thông tiền mặt tự do
-49
-13
-7
-6
-22
-12
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-55
-10
-9
-8
-27
-10
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
1
0
0
0
0
0
EBIT
-56
-10
-9
-8
-27
-10
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
0%
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Velocity Minerals Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), NextCure Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của VLCJF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của NextCure Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Velocity Minerals Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
NextCure Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Rigs & Floaters, Repairs & Upgrades, Offshore Platforms and Specialised Shipbuilding, với doanh thu 11,411,449,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Brazil là thị trường chính cho NextCure Inc, với doanh thu 7,179,310,000.
Velocity Minerals Ltd. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, NextCure Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Velocity Minerals Ltd. có nợ không?
không có, NextCure Inc có nợ là 0
Velocity Minerals Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
NextCure Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành