Virbac SA engages in the manufacture and sale of veterinary medicines. The company is headquartered in Carros, Paca. Its production centers are located in France, Australia, the United States, Mexico, Vietnam, Brazil and South Africa. Its development efforts focus mainly on formulating drugs designed to prevent or cure certain animal diseases. Its product portfolio encompasses pet medications such as pest control drugs, vaccines, antibiotics, anesthetics, anti-inflammatory drugs, mouth/dental care products, ophthalmologic and dermatological products intended for dogs, cats, horses, birds and rodents, as well as livestock medications including pest control drugs and antibiotics intended for cattle, sheep, pigs and poultry. The company also offers food and electronic identification chips for pets.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
1,464
1,464
1,397
1,246
1,216
1,063
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-16%
5%
12%
2%
14%
14%
Chi phí doanh thu
--
489
459
437
661
558
Lợi nhuận gộp
--
975
937
809
554
505
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
419
401
359
337
305
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
745
708
624
370
336
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-8
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
850
217
207
174
176
159
Chi phí thuế thu nhập
--
67
62
53
55
43
Lợi nhuận ròng
809
150
145
121
121
113
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
67%
3%
20%
0%
7%
-17%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
8.37
8.38
8.37
8.43
8.45
8.44
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
-1%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
96.58
17.99
17.33
14.37
14.43
13.4
Tăng trưởng EPS
67%
4%
21%
0%
8%
-17%
Lưu thông tiền mặt tự do
96
96
181
66
45
82
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
66.59%
67.07%
64.92%
45.55%
47.5%
Lợi nhuận hoạt động
58.67%
15.71%
16.39%
14.84%
15.04%
15.89%
Lợi nhuận gộp
55.25%
10.24%
10.37%
9.71%
9.95%
10.63%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
6.55%
6.55%
12.95%
5.29%
3.7%
7.71%
EBITDA
919
290
286
232
232
207
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
62.77%
19.8%
20.47%
18.61%
19.07%
19.47%
D&A cho EBITDA
60
60
57
47
49
38
EBIT
859
230
229
185
183
169
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
58.67%
15.71%
16.39%
14.84%
15.04%
15.89%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
30.87%
29.95%
30.45%
31.25%
27.04%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Virbac SA là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Virbac SA có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $150
Tỷ lệ tài chính chính của VRBCF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Virbac SA là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 10.24, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $174.6.
Doanh thu của Virbac SA được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Virbac SA lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Farm Animals - Other Ruminants, với doanh thu 208,100,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Europe (excluding France) là thị trường chính cho Virbac SA, với doanh thu 326,742,000.
Virbac SA có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Virbac SA có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $150