| Doanh thu | 7 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -100% | -100% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 7 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 22 | 10 | 12 | 14 | 14 | 15 |
| Chi phí hoạt động | 29 | 13 | 15 | 17 | 18 | 19 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận trước thuế | -17 | -4 | -13 | -16 | -17 | -15 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -17 | -4 | -13 | -16 | -17 | -14 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -48% | -75% | -24% | 14% | 325% | -56% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 59.12 | 59.12 | 58.89 | 57.36 | 55.21 | 54.87 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 3% | 3% | 7% | 5% | 1% | 2% |
| EPS (Làm loãng) | -0.29 | -0.06 | -0.22 | -0.28 | -0.3 | -0.27 |
| Tăng trưởng EPS | -50% | -76% | -26% | 6% | 309% | -55% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -15 | -4 | -11 | -16 | -13 | -- |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -300% | -71.42% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -242.85% | -57.14% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -214.28% | -57.14% | 0% | 0% | 0% | -- |
| EBITDA | -21 | -5 | -15 | -17 | -18 | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -300% | -71.42% | 0% | 0% | 0% | -- |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -- |
| EBIT | -21 | -5 | -15 | -17 | -18 | -18 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -300% | -71.42% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |