Vulcan Energy Resources Ltd. operates as a lithium producer with net zero greenhouse gas emissions. The company is headquartered in Perth, Western Australia. The company went IPO on 2018-05-30. The Company’s segments include Germany, Other European (France and Italy) and Australia. The Germany segment is engaged in the supply of geothermal energy, exploration relating to the Zero Carbon Lithium Project and engineering services. The Other European segment is engaged in exploration relating to battery materials and geothermal lithium. The Australia segment is engaged in administration and corporate support services. Its products include Geothermal energy, Sustainable Lithium, and In-house sorbent: VULSORB. The Company’s Lionheart Project is located in the Upper Rhine Valley Brine Field bordering Germany and France, is the lithium resource in Europe and a tier-one lithium project globally. Its subsidiaries include Vulcan Energie Ressourcen GmbH, Vulcan Energy Europe Pty Limited, and Vulcan Energy Engineering GmbH, among others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
Doanh thu
7
3
4
5
4
4
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-22%
-40%
0%
25%
33%
--
Chi phí doanh thu
2
1
1
0
0
0
Lợi nhuận gộp
4
1
2
5
3
4
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
21
5
15
17
20
11
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
63
29
34
33
33
33
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
4
4
0
3
9
11
Lợi nhuận trước thuế
-67
-38
-29
-23
-19
-12
Chi phí thuế thu nhập
1
0
1
0
0
-1
Lợi nhuận ròng
-69
-38
-30
-23
-19
-11
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
64%
65%
57.99%
109%
27%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
210.58
210.58
259.91
227.51
207.57
169.09
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-7%
-7%
25%
35%
39%
--
EPS (Làm loãng)
-0.33
-0.18
-0.11
-0.1
-0.09
-0.06
Tăng trưởng EPS
70%
83%
27%
50%
-11%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-97
-55
-41
-44
-56
-67
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
57.14%
33.33%
50%
100%
75%
100%
Lợi nhuận hoạt động
-842.85%
-900%
-800%
-560%
-725%
-725%
Lợi nhuận gộp
-985.71%
-1,266.66%
-750%
-459.99%
-475%
-275%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-1,385.71%
-1,833.33%
-1,025%
-880%
-1,400%
-1,675%
EBITDA
-46
-20
-26
-22
-26
-27
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-657.14%
-666.66%
-650%
-440%
-650%
-675%
D&A cho EBITDA
13
7
6
6
3
2
EBIT
-59
-27
-32
-28
-29
-29
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-842.85%
-900%
-800%
-560%
-725%
-725%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-1.49%
0%
-3.44%
0%
0%
8.33%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Vulcan Energy Resources Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Vulcan Energy Resources Limited có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của VULNF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Vulcan Energy Resources Limited là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Vulcan Energy Resources Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Vulcan Energy Resources Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Electricity, với doanh thu 6,573,673 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Germany là thị trường chính cho Vulcan Energy Resources Limited, với doanh thu 11,047,876.
Vulcan Energy Resources Limited có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Vulcan Energy Resources Limited có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Vulcan Energy Resources Limited có nợ không?
không có, Vulcan Energy Resources Limited có nợ là 0
Vulcan Energy Resources Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Vulcan Energy Resources Limited có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành