| Doanh thu | 13 | 6 | 7 | 2 | 10 | 2 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | 200% | -30% | 0% | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 4 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | 3 | 5 | 2 | 7 | 1 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 23 | 9 | 13 | 2 | 3 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 0 | 0 | 0 | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 26 | 10 | 15 | 2 | 4 | 2 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -20 | -8 | -11 | -1 | 2 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -20 | -8 | -11 | -1 | 2 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | 700% | -650% | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 48.21 | 48.21 | 41.79 | 47.58 | 47.58 | 47.58 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | 1% | -12% | 0% | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | -0.42 | -0.17 | -0.28 | -0.02 | 0.05 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | -- | 620% | -646% | 200.99% | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -- | -- | 2 | -2 | 4 | -6 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 61.53% | 50% | 71.42% | 100% | 70% | 50% |
| Lợi nhuận hoạt động | -130.76% | -116.66% | -142.85% | 0% | 30% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -153.84% | -133.33% | -157.14% | -50% | 20% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -- | -- | 28.57% | -100% | 40% | -300% |
| EBITDA | -- | -- | -10 | 0 | 3 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -142.85% | 0% | 30% | 0% |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -17 | -7 | -10 | 0 | 3 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -130.76% | -116.66% | -142.85% | 0% | 30% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |