| Doanh thu | 50 | 25 | 25 | 21 | 17 | 25 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 32% | 19% | 47% | -16% | -57.99% | -60% |
| Chi phí doanh thu | 39 | 21 | 18 | 17 | 10 | 17 |
| Lợi nhuận gộp | 10 | 3 | 7 | 4 | 7 | 8 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 24 | 22 | 1 | 31 | 0 | -15 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 39 | 31 | 8 | 41 | 6 | -10 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 30 | 8 | 21 | -6 | -38 | 61 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 30 | 8 | 21 | -6 | -38 | 61 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -167% | -233% | -155% | -110% | 81% | -608% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 1,538.53 | 1,538.53 | 1,538.53 | 1,538.53 | 1,538.53 | 1,538.53 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 0.01 | 0 | 0.01 | 0 | -0.02 | 0.03 |
| Tăng trưởng EPS | -167% | -235% | -155% | -111% | 84% | -578% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -5 | -1 | -4 | -3 | -1 | -10 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 20% | 12% | 28% | 19.04% | 41.17% | 32% |
| Lợi nhuận hoạt động | -56% | -108% | -4% | -176.19% | 0% | 72% |
| Lợi nhuận gộp | 60% | 32% | 84% | -28.57% | -223.52% | 244% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -10% | -4% | -16% | -14.28% | -5.88% | -40% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | -28 | -27 | -1 | -37 | 0 | 18 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -56% | -108% | -4% | -176.19% | 0% | 72% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |