| Doanh thu | 29 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 4% | 0% | 0% | 0% | 0% | 17% |
| Chi phí doanh thu | 15 | 4 | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận gộp | 13 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -81% | -- | 0% | -100% | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 7.47 | 7.47 | 7.47 | 7.47 | 7.46 | 7.46 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 0.51 | 0.12 | 0.15 | 0.11 | 0.11 | 0.08 |
| Tăng trưởng EPS | -77% | 53% | 8% | -94% | 67% | -220% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 5 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 44.82% | 42.85% | 42.85% | 42.85% | 42.85% | 42.85% |
| Lợi nhuận hoạt động | 31.03% | 28.57% | 28.57% | 28.57% | 28.57% | 14.28% |
| Lợi nhuận gộp | 10.34% | 0% | 14.28% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 17.24% | 14.28% | 28.57% | 14.28% | 0% | 14.28% |
| EBITDA | 11 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 37.93% | 28.57% | 28.57% | 28.57% | 28.57% | 14.28% |
| D&A cho EBITDA | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 9 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 31.03% | 28.57% | 28.57% | 28.57% | 28.57% | 14.28% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |