Wolfspeed, Inc. is an innovator of wide bandgap semiconductors, focused on silicon carbide and gallium nitride (GaN) materials and devices for power and radiofrequency (RF) applications. The company is headquartered in Durham, North Carolina and currently employs 3,434 full-time employees. The Company’s products include power devices and silicon carbide and gallium nitride (GaN) materials. Its products are targeted for various applications such as electric vehicles, fast charging and renewable energy and storage. The Company’s materials products and power devices are used in electric vehicles, motor drives, power supplies, solar and transportation applications. Its materials products are also used in military communications, radar, satellite and telecommunication applications. The Company’s power device products consist of silicon carbide Schottky diodes, metal oxide semiconductor field effect transistors (MOSFETs) and power modules. Its silicon carbide materials products consist of silicon carbide bare wafers, epitaxial wafers, and GaN epitaxial layers on silicon carbide wafers.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/29/2026
12/28/2025
09/28/2025
06/29/2025
03/30/2025
Doanh thu
712
150
168
196
197
185
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-6%
-19%
-7%
1%
-2%
-8%
Chi phí doanh thu
827
184
209
226
208
191
Lợi nhuận gộp
-115
-33
-40
-30
-11
-5
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
140
37
29
37
36
41
Nghiên cứu và Phát triển
121
27
24
31
37
42
Chi phí hoạt động
268
68
58
69
72
83
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
7
9
-1
-1
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-525
-120
917
-643
-679
-285
Chi phí thuế thu nhập
-5
0
4
0
-10
0
Lợi nhuận ròng
-519
-119
913
-643
-669
-285
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-53%
-57.99%
-345%
128%
284%
93%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
39.28
39.28
26.05
156.18
155.63
153.89
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-74%
-74%
-80%
23%
23%
22%
EPS (Làm loãng)
-13.22
-3.05
35.04
-4.12
-4.3
-1.85
Tăng trưởng EPS
83%
65%
-1,315%
85%
210%
56.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
-779
-122
-101
-99
-455
-364
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
-16.15%
-22%
-23.8%
-15.3%
-5.58%
-2.7%
Lợi nhuận hoạt động
-53.93%
-67.33%
-58.33%
-50.51%
-42.13%
-48.1%
Lợi nhuận gộp
-72.89%
-79.33%
543.45%
-328.06%
-339.59%
-154.05%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-109.41%
-81.33%
-60.11%
-50.51%
-230.96%
-196.75%
EBITDA
-377
-98
-94
-30
-23
-89
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-52.94%
-65.33%
-55.95%
-15.3%
-11.67%
-48.1%
D&A cho EBITDA
7
3
4
69
60
0
EBIT
-384
-101
-98
-99
-83
-89
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-53.93%
-67.33%
-58.33%
-50.51%
-42.13%
-48.1%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0.95%
0%
0.43%
0%
1.47%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Wolfspeed Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Wolfspeed Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của WOLF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Wolfspeed Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Wolfspeed Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Wolfspeed Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Power Products, với doanh thu 414,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Europe là thị trường chính cho Wolfspeed Inc, với doanh thu 151,300,000.
Wolfspeed Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Wolfspeed Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Wolfspeed Inc có nợ không?
không có, Wolfspeed Inc có nợ là 0
Wolfspeed Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Wolfspeed Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành