Wonderfi Technologies, Inc. is a technology company, which engages in the creating unified access to digital assets through centralized and decentralized platforms. The company is headquartered in Toronto, Ontario. The company went IPO on 2022-06-22. The company is engaged in the development and acquisition of technology platforms to facilitate investments in the emerging industry of digital assets. Its brands include Bitbuy, Coinsquare, SmartPay, and Bitcoin.ca. Its segments include Trading, Payments and Corporate. The Trading segment consists of operations by crypto exchange brands Bitbuy and Coinsquare. The Payments segment consists of operations from SmartPay's global crypto payment processing division. Its product is WonderFi Labs. The company is also developing two new products, including WonderFi L2 and WonderFi Wallet. WonderFi Labs develops, incubates and invests in centralized and EVM-compatible decentralized products and protocols that have a global reach. Bitbuy is Canada and APAC's regulated cryptocurrency platform, catering to the advanced trader, institutions and corporate clients. Bitbuy offers crypto trading, staking, and others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
09/30/2021
Doanh thu
57
57
28
9
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
14%
104%
211%
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
49
45
30
54
2
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
0
Chi phí hoạt động
63
61
45
61
2
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-30
-10
-5
--
0
Lợi nhuận trước thuế
-28
-2
-18
-175
-5
Chi phí thuế thu nhập
0
-1
0
-3
--
Lợi nhuận ròng
-34
-1
-17
-172
-5
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-1,800%
-94%
-90%
3,340%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
664.1
649.12
437.65
144.01
60.91
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
48%
204%
136%
--
EPS (Làm loãng)
-0.04
0
-0.04
-1.2
-0.08
Tăng trưởng EPS
-1,409%
-95%
-97%
1,400%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-21
-2
-18
-25
-5
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-8.77%
-5.26%
-60.71%
-577.77%
0%
Lợi nhuận gộp
-59.64%
-1.75%
-60.71%
-1,911.11%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-36.84%
-3.5%
-64.28%
-277.77%
0%
EBITDA
3
5
-8
-47
-2
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
5.26%
8.77%
-28.57%
-522.22%
0%
D&A cho EBITDA
8
8
9
5
0
EBIT
-5
-3
-17
-52
-2
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-8.77%
-5.26%
-60.71%
-577.77%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
50%
0%
1.71%
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của WonderFi Technologies Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), WonderFi Technologies Inc. có tổng tài sản là $2,223, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1
Tỷ lệ tài chính chính của WONDF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của WonderFi Technologies Inc. là 1.04, tỷ suất lợi nhuận ròng là -1.75, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.08.
Doanh thu của WonderFi Technologies Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
WonderFi Technologies Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Trading, với doanh thu 25,397,739 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Canada là thị trường chính cho WonderFi Technologies Inc., với doanh thu 28,276,353.
WonderFi Technologies Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, WonderFi Technologies Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1
WonderFi Technologies Inc. có nợ không?
có, WonderFi Technologies Inc. có nợ là 2,121
WonderFi Technologies Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
WonderFi Technologies Inc. có tổng cộng 642.89 cổ phiếu đang lưu hành