XPLR Infrastructure LP engages in the acquisition, management, and ownership of contracted clean energy portfolios with long-term cash flows. The company is headquartered in Juno Beach, Florida. The company went IPO on 2014-06-26. The firm is focused on creating value for its unitholders through disciplined capital allocation of the cash flows generated by its assets and is positioning itself to benefit from the expected long-term growth in the United States energy markets. The firm owns approximately 48.8% limited partner interest in XPLR OpCo and NextEra Energy Equity Partners, LP (NEE Equity) owns a noncontrolling 51.2% limited partner interest in XPLR OpCo.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2026
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
Doanh thu
1,202
363
275
249
315
342
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-3%
6%
-2%
-15%
-1%
-5%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
632
161
152
153
166
120
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,202
304
292
298
308
261
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
28
9
8
6
5
8
Lợi nhuận trước thuế
-238
2
-99
-123
-18
-5
Chi phí thuế thu nhập
-61
-11
-51
-42
43
-41
Lợi nhuận ròng
62
38
33
28
-37
79
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-136%
-52%
-134%
-125%
-8%
27%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
94.3
94.3
94.1
93.9
94
94
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
1%
1%
EPS (Làm loãng)
0.65
0.4
0.35
0.29
-0.39
0.84
Tăng trưởng EPS
-135%
-52%
-134%
-124%
-9%
27%
Lưu thông tiền mặt tự do
-409
-8
-30
-88
-283
151
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
16.25%
-6.18%
-19.67%
2.22%
23.68%
Lợi nhuận gộp
5.15%
10.46%
12%
11.24%
-11.74%
23.09%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-34.02%
-2.2%
-10.9%
-35.34%
-89.84%
44.15%
EBITDA
570
202
123
96
149
222
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
47.42%
55.64%
44.72%
38.55%
47.3%
64.91%
D&A cho EBITDA
570
143
140
145
142
141
EBIT
0
59
-17
-49
7
81
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
16.25%
-6.18%
-19.67%
2.22%
23.68%
Tỷ suất thuế hiệu quả
25.63%
-550%
51.51%
34.14%
-238.88%
819.99%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của XPLR Infrastructure LP là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), XPLR Infrastructure LP có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của XIFR là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của XPLR Infrastructure LP là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của XPLR Infrastructure LP được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
XPLR Infrastructure LP lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Ag, với doanh thu 27,748,481,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, North America là thị trường chính cho XPLR Infrastructure LP, với doanh thu 34,112,112,000.
XPLR Infrastructure LP có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, XPLR Infrastructure LP có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
XPLR Infrastructure LP có nợ không?
không có, XPLR Infrastructure LP có nợ là 0
XPLR Infrastructure LP có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
XPLR Infrastructure LP có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành