Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/30/2025
09/30/2024
09/30/2023
09/30/2022
09/30/2021
Doanh thu
156
156
144
134
133
123
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
8%
8%
7%
1%
8%
15%
Chi phí doanh thu
3
3
3
3
2
5
Lợi nhuận gộp
153
153
141
131
131
118
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
83
88
81
73
63
52
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
42
49
43
62
104
23
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-3,017
-3,017
-3,284
-1,248
2,577
-2,940
Lợi nhuận trước thuế
104
104
107
74
15
94
Chi phí thuế thu nhập
53
53
55
24
-28
43
Lợi nhuận ròng
51
51
52
49
44
51
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-2%
-2%
6%
11%
-14%
13%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
331.3
331.3
331.3
331.3
331.3
331.3
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
0.15
0.15
0.15
0.15
0.13
0.15
Tăng trưởng EPS
-2%
-2%
4%
13%
-14%
12%
Lưu thông tiền mặt tự do
325
325
276
6
237
-57
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
98.07%
98.07%
97.91%
97.76%
98.49%
95.93%
Lợi nhuận hoạt động
71.15%
66.02%
68.05%
50.74%
19.54%
76.42%
Lợi nhuận gộp
32.69%
32.69%
36.11%
36.56%
33.08%
41.46%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
208.33%
208.33%
191.66%
4.47%
178.19%
-46.34%
EBITDA
114
106
100
70
29
97
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
73.07%
67.94%
69.44%
52.23%
21.8%
78.86%
D&A cho EBITDA
3
3
2
2
3
3
EBIT
111
103
98
68
26
94
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
71.15%
66.02%
68.05%
50.74%
19.54%
76.42%
Tỷ suất thuế hiệu quả
50.96%
50.96%
51.4%
32.43%
-186.66%
45.74%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
--
Giá mở cửa
--
Phạm vi ngày
-
Phạm vi 52 tuần
-
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
13.7M
Tỷ suất cổ tức
--
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
265.9M
XLV là gì?
XLV was created on 1998-12-16 by SPDR. The fund's investment portfolio concentrates primarily on health care equity. The ETF currently has 42403.51m in AUM and 62 holdings. XLV tracks health care stocks from within the S&P 500 Index, weighted by market cap.