| Doanh thu | 45 | 11 | 12 | 10 | 11 | -11 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 28.99% | -200% | -14% | -33% | -31% | -169% |
| Chi phí doanh thu | 25 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận gộp | 20 | 4 | 5 | 4 | 5 | -17 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 14 | 3 | 4 | 3 | 3 | 3 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 18 | 5 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 6 | 2 | 0 | 1 | 0 | -36 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | 0 | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | -37 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -102% | -103% | -100% | -100% | -100% | 1,750% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 47.01 | 47.01 | 46.9 | 46.87 | 46.78 | 47.48 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -1% | -1% | -1% | -1% | -1% | 4% |
| EPS (Làm loãng) | 0.03 | 0.02 | 0 | 0.01 | 0 | -0.78 |
| Tăng trưởng EPS | -104% | -104% | -98% | -119% | -106% | 1,613% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 2 | -2 | 4 | 0 | 0 | -1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 44.44% | 36.36% | 41.66% | 40% | 45.45% | 154.54% |
| Lợi nhuận hoạt động | 2.22% | 0% | 0% | 0% | 9.09% | 327.27% |
| Lợi nhuận gộp | 2.22% | 9.09% | 0% | 0% | 0% | 336.36% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 4.44% | -18.18% | 33.33% | 0% | 0% | 9.09% |
| EBITDA | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | -36 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 2.22% | 0% | 0% | 0% | 9.09% | 327.27% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | -36 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 2.22% | 0% | 0% | 0% | 9.09% | 327.27% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | 0% | -- | -- | -- |