Xpeng Inc is a CN-based company operating in Automobiles industry. The company is headquartered in Guangzhou, Guangdong and currently employs 16,631 full-time employees. The company went IPO on 2020-08-27. XPeng Inc is a holding company mainly engaged in the design, development, manufacturing and marketing of smart electrical vehicles (EVs). The firm develops full-stack advanced driver assistance systems (ADAS) software in house and have deployed such software on mass-produced vehicles. The firm offers various models, including G9 (mid- to large-sized sport utility vehicle (SUV)), P7i (sports sedan), G6 (coupe SUV), X9 (seven-seater multi-purpose vehicle (MPV)), MONA M03 (sedan) and P7+ (family sedan). The firm operates stores across China, including both stores directly operated by the Company and franchised stores. The firm also offers technical research and development services, services embedded in a sales contract, maintenance service, supercharging service.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
76,719
76,719
40,866
30,676
26,855
20,988
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
88%
88%
33%
14%
28%
259%
Chi phí doanh thu
61,876
62,246
33,939
29,088
23,610
18,168
Lợi nhuận gộp
14,842
14,472
6,927
1,587
3,244
2,819
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
9,398
9,398
6,870
6,558
6,688
5,305
Nghiên cứu và Phát triển
9,489
9,489
6,456
5,276
5,214
4,114
Chi phí hoạt động
17,497
17,127
12,738
11,369
11,793
9,201
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
44
44
108
41
36
383
Lợi nhuận trước thuế
-1,156
-1,156
-5,830
-10,393
-9,118
-4,837
Chi phí thuế thu nhập
13
13
-69
36
24
25
Lợi nhuận ròng
-1,139
-1,139
-5,790
-10,375
-9,138
-4,863
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-80%
-80%
-44%
14%
88%
-1%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,934.71
1,903.98
1,712.53
1,740.92
1,712.53
1,642.9
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
64%
11%
-2%
2%
4%
7%
EPS (Làm loãng)
-0.6
-0.59
-3.38
-5.96
-5.34
-2.96
Tăng trưởng EPS
-88%
-82%
-43%
12%
80%
-7%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
-4,440
-1,355
-12,912
-5,412
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
19.34%
18.86%
16.95%
5.17%
12.07%
13.43%
Lợi nhuận hoạt động
-3.45%
-3.45%
-14.21%
-31.88%
-31.83%
-30.4%
Lợi nhuận gộp
-1.48%
-1.48%
-14.16%
-33.82%
-34.02%
-23.17%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
-10.86%
-4.41%
-48.08%
-25.78%
EBITDA
--
--
-3,702
-7,906
-7,568
-5,783
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
-9.05%
-25.77%
-28.18%
-27.55%
D&A cho EBITDA
--
--
2,109
1,876
981
599
EBIT
-2,654
-2,654
-5,811
-9,782
-8,549
-6,382
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-3.45%
-3.45%
-14.21%
-31.88%
-31.83%
-30.4%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-1.12%
-1.12%
1.18%
-0.34%
-0.26%
-0.51%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Xpeng Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Xpeng Inc có tổng tài sản là $103,162, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1,139
Tỷ lệ tài chính chính của XPEV là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Xpeng Inc là 1.41, tỷ suất lợi nhuận ròng là -1.48, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $40.29.
Doanh thu của Xpeng Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Xpeng Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Vehicle, với doanh thu 3,953,527,697 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Xpeng Inc, với doanh thu 4,329,702,605.
Xpeng Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Xpeng Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1,139
Xpeng Inc có nợ không?
có, Xpeng Inc có nợ là 72,794
Xpeng Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Xpeng Inc có tổng cộng 1,902.47 cổ phiếu đang lưu hành