Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
132
132
90
54
66
99
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
47%
47%
67%
-18%
-33%
94%
Chi phí doanh thu
128
128
86
49
62
94
Lợi nhuận gộp
4
4
3
4
4
5
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
7
7
5
5
7
10
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
7
7
6
6
9
11
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2
2
-15
-7
5
-4
Lợi nhuận trước thuế
0
0
-17
-11
-5
-14
Chi phí thuế thu nhập
--
--
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
0
0
-17
-12
-5
-13
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-100%
-100%
42%
140%
-62%
550%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
350.83
255.18
212.39
182.81
174.38
173.53
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
61%
20%
16%
5%
0%
49%
EPS (Làm loãng)
-0.01
0
-0.08
-0.06
-0.03
-0.07
Tăng trưởng EPS
-85%
-96%
27%
91%
-56%
231.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
-14
-14
-5
0
-9
-4
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
3.03%
3.03%
3.33%
7.4%
6.06%
5.05%
Lợi nhuận hoạt động
-1.51%
-1.51%
-2.22%
-1.85%
-7.57%
-6.06%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
-18.88%
-22.22%
-7.57%
-13.13%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-10.6%
-10.6%
-5.55%
0%
-13.63%
-4.04%
EBITDA
-2
-2
-2
0
-3
-5
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-1.51%
-1.51%
-2.22%
0%
-4.54%
-5.05%
D&A cho EBITDA
0
0
0
1
2
1
EBIT
-2
-2
-2
-1
-5
-6
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-1.51%
-1.51%
-2.22%
-1.85%
-7.57%
-6.06%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
0%
0%
0%
0%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
--
Giá mở cửa
--
Phạm vi ngày
-
Phạm vi 52 tuần
-
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
--
Tỷ suất cổ tức
--
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
--
XRLV là gì?
XRLV was created on 2015-04-09 by Invesco. The fund's investment portfolio concentrates primarily on large cap equity. The ETF currently has 31.39m in AUM and 101 holdings. XRLV tracks an index of large-cap US equities, selected for positive correlation to rising interest rates and for low volatility. Stocks are weighted inversely to volatility.