Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
213,595
213,595
206,005
208,066
226,508
293,524
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
4%
4%
-1%
-8%
-23%
42%
Chi phí doanh thu
138,887
138,887
131,318
120,016
124,195
117,267
Lợi nhuận gộp
74,708
74,708
74,687
88,050
102,313
176,257
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
3,166
3,166
3,090
2,523
2,447
2,374
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
14,133
14,133
16,638
10,679
11,470
11,344
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-6,945
-6,945
-3,960
-3,603
8,526
18,219
Lợi nhuận trước thuế
26,693
26,693
34,224
55,554
101,704
159,147
Chi phí thuế thu nhập
14,882
14,882
3,793
15,000
15,185
25,320
Lợi nhuận ròng
13,814
13,814
31,592
39,940
95,924
121,228
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-56%
-56%
-21%
-57.99%
-21%
354%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
4,268.78
4,268.77
4,274.85
4,366.13
4,642.43
5,012.42
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-150%
0%
-2%
-6%
-7%
-2%
EPS (Làm loãng)
3.23
3.23
7.39
9.15
20.66
24.18
Tăng trưởng EPS
-56%
-56%
-19%
-56%
-15%
365%
Lưu thông tiền mặt tự do
15,375
15,375
15,101
36,459
30,017
109,465
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
34.97%
34.97%
36.25%
42.31%
45.16%
60.04%
Lợi nhuận hoạt động
28.35%
28.35%
28.17%
37.18%
40.1%
56.18%
Lợi nhuận gộp
6.46%
6.46%
15.33%
19.19%
42.34%
41.3%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
7.19%
7.19%
7.33%
17.52%
13.25%
37.29%
EBITDA
60,975
60,975
58,356
77,606
91,054
165,140
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
28.54%
28.54%
28.32%
37.29%
40.19%
56.26%
D&A cho EBITDA
400
400
307
235
211
227
EBIT
60,575
60,575
58,049
77,371
90,843
164,913
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
28.35%
28.35%
28.17%
37.18%
40.1%
56.18%
Tỷ suất thuế hiệu quả
55.75%
55.75%
11.08%
27%
14.93%
15.9%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
--
Giá mở cửa
--
Phạm vi ngày
-
Phạm vi 52 tuần
$6.22 - $13.7
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
3.5K
Tỷ suất cổ tức
--
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
--
XRPFF là gì?
XRPQ.TO was created on 2025-06-17 by 3iQ. The fund's investment portfolio concentrates primarily on long xrp, short usd currency. The fund provides exposure to the daily price movements of the US dollar price of XRP through an ETF structure. It seeks opportunities for long-term capital appreciation.