| Doanh thu | 3 | 1 | 5 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 3 | 1 | 4 |
| Lợi nhuận gộp | 0 | 0 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 5 | 2 | 5 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí hoạt động | 6 | 2 | 6 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -3 | -3 | -6 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -3 | -3 | -6 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 88.37 | 88.37 | 88.37 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | -0.04 | -0.03 | -0.07 |
| Tăng trưởng EPS | -- | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -1 | -3 | -6 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | -200% | -200% | -120% |
| Lợi nhuận gộp | -100% | -300% | -120% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -33.33% | -300% | -120% |
| EBITDA | -6 | -2 | -6 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -200% | -200% | -120% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -6 | -2 | -6 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -200% | -200% | -120% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% |