YETI Holdings, Inc. engages in the design, marketing, and distribution of products for the outdoor and recreation market. The company is headquartered in Austin, Texas and currently employs 1,390 full-time employees. The company went IPO on 2018-10-25. The firm's product portfolio consists of three categories: Coolers & Equipment; Drinkware, and Other. Its Coolers & Equipment family is comprised of hard coolers, soft coolers, cargo, bags, outdoor living, and associated accessories. Its hard cooler category includes YETI Tundra, YETI Roadie, YETI V Series hard coolers, YETI TANK ice, and YETI Silo 6G water cooler. The Hopper soft cooler product line includes Hopper M15 Soft Cooler, Hopper M12 Soft Backpack Cooler, Hopper M30 Soft Cooler, Hopper Flip Soft Cooler, and Daytrip Lunch Bag, among others. Its Drinkware product line consists of Rambler Colsters, Rambler Lowball, Rambler Wine Tumblers, Rambler Stackable Pints, Rambler Mugs, Rambler Tumblers, Rambler Straw Mugs and Cups, Rambler Bottles, Rambler Jugs, and Yonder Water Bottles. The Other category offers an array of apparel and gear, such as hats, shirts, bottle openers and ice substitutes.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
04/04/2026
01/03/2026
09/27/2025
06/28/2025
03/29/2025
Doanh thu
1,897
380
583
487
445
351
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
-15%
66%
2%
-4%
3%
Chi phí doanh thu
816
170
242
215
188
149
Lợi nhuận gộp
1,081
210
340
272
257
201
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
876
197
265
218
195
180
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
876
197
262
218
195
180
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
6
0
1
-1
5
1
Lợi nhuận trước thuế
209
12
75
53
68
23
Chi phí thuế thu nhập
50
2
17
13
16
6
Lợi nhuận ròng
158
9
58
39
51
16
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
-82%
263%
-30%
2%
7%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
76.74
76.74
77.94
81.42
83.46
83.54
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
-8%
-7%
-5%
-2%
-4%
EPS (Làm loãng)
2.06
0.13
0.74
0.48
0.61
0.19
Tăng trưởng EPS
--
-79%
276%
-27%
4%
9%
Lưu thông tiền mặt tự do
257
-43
162
89
50
-89
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
56.98%
55.26%
58.31%
55.85%
57.75%
57.26%
Lợi nhuận hoạt động
10.75%
3.15%
13.37%
11.08%
13.93%
5.98%
Lợi nhuận gộp
8.32%
2.36%
9.94%
8%
11.46%
4.55%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
13.54%
-11.31%
27.78%
18.27%
11.23%
-25.35%
EBITDA
259
25
92
67
75
34
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
13.65%
6.57%
15.78%
13.75%
16.85%
9.68%
D&A cho EBITDA
55
13
14
13
13
13
EBIT
204
12
78
54
62
21
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
10.75%
3.15%
13.37%
11.08%
13.93%
5.98%
Tỷ suất thuế hiệu quả
23.92%
16.66%
22.66%
24.52%
23.52%
26.08%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Yeti Holdings Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Yeti Holdings Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của YETI là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Yeti Holdings Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Yeti Holdings Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Yeti Holdings Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Wholesale, với doanh thu 740,703,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Yeti Holdings Inc, với doanh thu 1,474,141,000.
Yeti Holdings Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Yeti Holdings Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Yeti Holdings Inc có nợ không?
không có, Yeti Holdings Inc có nợ là 0
Yeti Holdings Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Yeti Holdings Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành