| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 52 | 11 | 12 | 13 | 14 | 13 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 188 | 42 | 42 | 41 | 61 | 41 |
| Chi phí hoạt động | 240 | 53 | 55 | 55 | 75 | 54 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -221 | -49 | -50 | -50 | -70 | -48 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -221 | -49 | -50 | -50 | -70 | -48 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 24% | 2% | 6% | 25% | 67% | 30% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 60.46 | 60.46 | 59.2 | 59.07 | 59.01 | 58.9 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 3% | 3% | 1% | 1% | 7% | 37% |
| EPS (Làm loãng) | -3.65 | -0.82 | -0.85 | -0.85 | -1.18 | -0.82 |
| Tăng trưởng EPS | 20% | 0% | 5% | 23% | 56% | -5% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -178 | -46 | -38 | -36 | -57 | -43 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -240 | -53 | -55 | -55 | -75 | -54 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -240 | -53 | -55 | -55 | -75 | -54 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |