Yellow Hat Ltd. engages in the wholesale and retail of car parts and accessories. The company is headquartered in Ota-Ku, Tokyo-To and currently employs 4,049 full-time employees. The company operates through two business segments. The Car and Motorcycle Accessories Sales Business segment wholesales car and motorcycle accessories to sales subsidiaries, affiliates, and group companies, and retails them through sales subsidiaries, affiliates, and websites. The Rental Real Estate Business segment rents buildings and facilities to sales subsidiaries, affiliates, and group companies.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
167,270
154,066
146,641
147,157
148,038
146,994
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
10%
5%
0%
-1%
1%
4%
Chi phí doanh thu
94,009
86,675
83,814
84,157
86,900
87,094
Lợi nhuận gộp
73,261
67,391
62,827
63,000
61,138
59,900
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
58,214
51,940
48,351
47,749
47,047
46,922
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
58,214
51,941
48,352
47,750
47,048
46,922
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1,196
991
1,167
792
680
950
Lợi nhuận trước thuế
17,210
16,443
15,018
15,485
14,144
12,708
Chi phí thuế thu nhập
5,209
5,182
4,751
4,819
4,483
4,161
Lợi nhuận ròng
12,001
11,260
10,259
10,665
9,659
8,546
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
9%
10%
-4%
10%
13%
17%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
86.53
91.46
92.76
92.72
92.67
92.63
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-5%
-1%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
138.69
123.11
110.59
115.01
104.22
92.24
Tăng trưởng EPS
15%
11%
-4%
10%
13%
16%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
3,994
-220
-124
633
9,692
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
43.79%
43.74%
42.84%
42.81%
41.29%
40.74%
Lợi nhuận hoạt động
8.99%
10.02%
9.87%
10.36%
9.51%
8.82%
Lợi nhuận gộp
7.17%
7.3%
6.99%
7.24%
6.52%
5.81%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
2.59%
-0.15%
-0.08%
0.42%
6.59%
EBITDA
--
18,545
17,290
17,669
16,341
15,131
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
12.03%
11.79%
12%
11.03%
10.29%
D&A cho EBITDA
--
3,095
2,815
2,419
2,251
2,153
EBIT
15,047
15,450
14,475
15,250
14,090
12,978
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
8.99%
10.02%
9.87%
10.36%
9.51%
8.82%
Tỷ suất thuế hiệu quả
30.26%
31.51%
31.63%
31.12%
31.69%
32.74%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Yellow Hat Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Yellow Hat Ltd. có tổng tài sản là $185,535, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $11,260
Tỷ lệ tài chính chính của YLLWF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Yellow Hat Ltd. là 2.85, tỷ suất lợi nhuận ròng là 7.3, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1,684.46.
Doanh thu của Yellow Hat Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Yellow Hat Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Car and Motorcycle Supplies, với doanh thu 148,287,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Yellow Hat Ltd., với doanh thu 154,066,000,000.
Yellow Hat Ltd. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Yellow Hat Ltd. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $11,260
Yellow Hat Ltd. có nợ không?
có, Yellow Hat Ltd. có nợ là 64,942
Yellow Hat Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Yellow Hat Ltd. có tổng cộng 88.65 cổ phiếu đang lưu hành