| Doanh thu | 12 | 0 | -- | 0 | 11 | 2 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 500% | -100% | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 12 | 0 | -- | 0 | 11 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | 0 | 0 | -- | 0 | 0 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 5 | 2 | -- | 1 | 1 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 4 | 1 | -- | 1 | 0 | 3 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -354 | -326 | -- | -17 | -11 | 2 |
| Chi phí thuế thu nhập | -1 | 0 | -- | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -353 | -325 | -- | -17 | -11 | 2 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 11,667% | -16,350% | -- | -1,800% | 1,000% | -167% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 45.65 | 45.65 | -- | 26.06 | 21.36 | 19.47 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 134% | 134% | -- | 51% | 24% | 13% |
| EPS (Làm loãng) | -7.74 | -7.12 | -- | -0.65 | -0.52 | 0.15 |
| Tăng trưởng EPS | 5,060% | -4,847% | -- | -822% | 550% | -188% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -111 | -30 | -29 | -19 | -31 | -36 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | -- | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | -25% | 0% | -- | 0% | 0% | -150% |
| Lợi nhuận gộp | -2,941.66% | 0% | -- | 0% | -100% | 100% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -925% | 0% | -- | 0% | -281.81% | -1,800% |
| EBITDA | -3 | -1 | -- | -1 | 0 | -3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -25% | 0% | -- | 0% | 0% | -150% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -3 | -1 | -- | -1 | 0 | -3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -25% | 0% | -- | 0% | 0% | -150% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0.28% | 0% | -- | 0% | 0% | 0% |