Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
12/31/2024
09/30/2024
Doanh thu
18,369,342
6,618,934
6,337,445
5,412,963
4,848,123
5,058,762
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
3%
37%
25%
23%
125%
243%
Chi phí doanh thu
13,323,471
4,726,767
4,533,716
4,062,988
3,842,285
3,532,607
Lợi nhuận gộp
5,045,871
1,892,167
1,803,729
1,349,975
1,005,838
1,526,155
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2,844,603
1,088,960
954,871
800,772
853,656
714,364
Nghiên cứu và Phát triển
48,378
13,933
22,339
12,106
20,596
11,313
Chi phí hoạt động
2,975,892
1,025,049
1,041,782
909,061
1,204,953
796,924
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-221,504
-107,109
-4,156
-110,239
-86,834
-84,933
Lợi nhuận trước thuế
1,284,183
640,821
495,989
147,373
-525,622
652,956
Chi phí thuế thu nhập
2,319,485
1,507,455
739,322
72,708
-223,267
-756,209
Lợi nhuận ròng
-1,067,857
-874,273
-257,626
64,042
-310,469
1,393,486
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-151%
182%
-118%
-86%
-81%
-2,225%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
390.1
390.1
--
392.2
392.16
392.06
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
--
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-2,737.33
-2,241.1
--
163.28
-791.68
3,554.23
Tăng trưởng EPS
-152%
183%
--
-86%
-81%
-2,222%
Lưu thông tiền mặt tự do
89,465
574,424
152,786
-637,745
294,358
184,311
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
27.46%
28.58%
28.46%
24.93%
20.74%
30.16%
Lợi nhuận hoạt động
11.26%
13.1%
12.02%
8.14%
-4.1%
14.41%
Lợi nhuận gộp
-5.81%
-13.2%
-4.06%
1.18%
-6.4%
27.54%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0.48%
8.67%
2.41%
-11.78%
6.07%
3.64%
EBITDA
6,060,445
1,978,801
1,881,481
2,200,163
604,197
1,366,215
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
32.99%
29.89%
29.68%
40.64%
12.46%
27%
D&A cho EBITDA
3,990,466
1,111,683
1,119,534
1,759,249
803,312
636,984
EBIT
2,069,979
867,118
761,947
440,914
-199,115
729,231
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
11.26%
13.1%
12.02%
8.14%
-4.1%
14.41%
Tỷ suất thuế hiệu quả
180.61%
235.23%
149.06%
49.33%
42.47%
-115.81%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của YPF Sociedad Anónima là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), YPF Sociedad Anónima có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của YPF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của YPF Sociedad Anónima là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của YPF Sociedad Anónima được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
YPF Sociedad Anónima lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Principal Finance, với doanh thu 272,714,666 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States, United Kingdom, Singapore, Hong Kong, Australia, United Arab Emirates là thị trường chính cho YPF Sociedad Anónima, với doanh thu 313,652,825.
YPF Sociedad Anónima có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, YPF Sociedad Anónima có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
YPF Sociedad Anónima có nợ không?
không có, YPF Sociedad Anónima có nợ là 0
YPF Sociedad Anónima có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
YPF Sociedad Anónima có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành