Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
826
826
767
962
1,243
1,353
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
8%
8%
-20%
-23%
-8%
56%
Chi phí doanh thu
720
720
684
651
594
546
Lợi nhuận gộp
106
106
82
310
648
807
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
16
15
5
8
11
7
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
17
17
5
7
11
7
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-1
-1
-1
-1
-1
-1
Lợi nhuận trước thuế
66
66
37
286
593
800
Chi phí thuế thu nhập
25
25
29
81
239
237
Lợi nhuận ròng
40
40
8
205
353
563
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
400%
400%
-96%
-42%
-37%
115.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
107.63
107.63
107.63
107.63
107.63
107.63
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
0.37
0.37
0.07
1.9
3.28
5.23
Tăng trưởng EPS
393%
392%
-96%
-42%
-37%
114.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
-33
-33
-227
100
239
293
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
12.83%
12.83%
10.69%
32.22%
52.13%
59.64%
Lợi nhuận hoạt động
10.65%
10.65%
9.9%
31.39%
51.24%
59.05%
Lợi nhuận gộp
4.84%
4.84%
1.04%
21.3%
28.39%
41.61%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-3.99%
-3.99%
-29.59%
10.39%
19.22%
21.65%
EBITDA
212
212
194
411
735
889
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
25.66%
25.66%
25.29%
42.72%
59.13%
65.7%
D&A cho EBITDA
124
124
118
109
98
90
EBIT
88
88
76
302
637
799
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
10.65%
10.65%
9.9%
31.39%
51.24%
59.05%
Tỷ suất thuế hiệu quả
37.87%
37.87%
78.37%
28.32%
40.3%
29.62%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Zimplats Holdings Limited là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của ZMPLF là gì?
Doanh thu của Zimplats Holdings Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Zimplats Holdings Limited có lợi nhuận không?
Zimplats Holdings Limited có nợ không?
Zimplats Holdings Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$15.95
Giá mở cửa
$11.3
Phạm vi ngày
$11.3 - $15.95
Phạm vi 52 tuần
$7.28 - $15.95
Khối lượng
350
Khối lượng trung bình
36
EPS (TTM)
0.38
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$1.7B
ZIMPLATS HOLDINGS LIMITED là gì?
Zimplats Holdings Ltd. engages in the production of platinum group and associated metals. The firm is engaged in the production of PGMs, including platinum, palladium, rhodium, iridium, and ruthenium, as well as associated metals such as nickel, gold, copper, cobalt, and silver. The firm operates mines and three concentrator plants in Ngezi, as well as a fourth concentrator plant and a smelter complex in Selous. The firm holds two mining titles: Mining Lease Number 36 (ML36) and Mining Lease Number 37 (ML37). ML36 covers the Hartley area, located approximately 80 kilometers west-southwest of Harare. ML37 encompasses the Ngezi mines, including the South Pit Mine (Portal 10), situated about 150 kilometers southwest of Harare in the Sebakwe sub-chamber. The Company, through its subsidiary, Zimbabwe Platinum Mines (Private) Limited, extracts PGMs from orebodies located on the Great Dyke, southwest of Harare, Zimbabwe.