| Doanh thu | 61 | 16 | 15 | 15 | 14 | 14 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 5% | 14% | 7% | 7% | 0% | -22% |
| Chi phí doanh thu | 43 | 11 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| Lợi nhuận gộp | 18 | 5 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 11 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 20 | 5 | 4 | 5 | 4 | 4 |
| Chi phí hoạt động | 31 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -10 | -2 | -2 | -3 | -2 | -3 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận ròng | -11 | -2 | -2 | -3 | -2 | -6 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -15% | -67% | 0% | 200% | -33% | -82% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 5.7 | 5.7 | 5.7 | 5.68 | 5.73 | 5.81 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -2% | -2% | -4% | -7% | -9% | -11% |
| EPS (Làm loãng) | -2.01 | -0.44 | -0.49 | -0.58 | -0.49 | -1.06 |
| Tăng trưởng EPS | -14% | -57.99% | 12% | 135% | -11% | -80% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 29.5% | 31.25% | 26.66% | 26.66% | 28.57% | 28.57% |
| Lợi nhuận hoạt động | -19.67% | -12.5% | -20% | -20% | -21.42% | -21.42% |
| Lợi nhuận gộp | -18.03% | -12.5% | -13.33% | -20% | -14.28% | -42.85% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | -12 | -2 | -3 | -3 | -3 | -3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -19.67% | -12.5% | -20% | -20% | -21.42% | -21.42% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | -66.66% |