Amprius Technologies, Inc. engages in the development, manufacture, and market of lithium-ion batteries for mobility applications, including the aviation, electric vehicle and light electric vehicle industries. The company is headquartered in Fremont, California and currently employs 97 full-time employees. The company went IPO on 2022-03-02. The Company’s commercially available SiMaxx batteries deliver up to 450 Wh/kg and 1,150 Wh/L, with third-party validation of 500 Wh/kg and 1,300 Wh/L. Its batteries are primarily used for existing and emerging aviation applications, including unmanned aerial systems (UAS), such as drones and high-altitude pseudo satellites (HAPS). The company offers high-performance silicon anode batteries under product platforms: SiCore and SiMaxx. Its SiCore batteries are based on an innovative, proprietary silicon anode material system delivering high-energy-density silicon anode batteries that surpass current graphite cell performance. Its SiMaxx high-energy battery cells are designed to maximize specific energy for applications with low power requirements.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
90
28
25
21
15
11
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
173%
155%
150%
200%
400%
450%
Chi phí doanh thu
73
22
19
18
13
13
Lợi nhuận gộp
16
5
5
3
1
-2
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
26
8
6
5
5
5
Nghiên cứu và Phát triển
11
3
2
2
2
2
Chi phí hoạt động
60
12
8
8
8
7
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
3
1
-1
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-39
-5
-24
-3
-6
-9
Chi phí thuế thu nhập
--
--
0
--
--
0
Lợi nhuận ròng
-39
-5
-24
-3
-6
-9
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-11%
-44%
118%
-70%
-50%
0%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
136.94
136.94
132.14
126.63
121.78
117.96
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
16%
16%
20%
15%
25%
31%
EPS (Làm loãng)
-0.3
-0.03
-0.18
-0.03
-0.05
-0.07
Tăng trưởng EPS
-18%
-54%
78%
-69%
-59%
-28%
Lưu thông tiền mặt tự do
-58
-38
-5
-9
-4
-15
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
17.77%
17.85%
20%
14.28%
6.66%
-18.18%
Lợi nhuận hoạt động
-47.77%
-21.42%
-8%
-19.04%
-40%
-81.81%
Lợi nhuận gộp
-43.33%
-17.85%
-96%
-14.28%
-40%
-81.81%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-64.44%
-135.71%
-20%
-42.85%
-26.66%
-136.36%
EBITDA
-39
-6
-1
-3
-5
-9
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-43.33%
-21.42%
-4%
-14.28%
-33.33%
-81.81%
D&A cho EBITDA
4
0
1
1
1
0
EBIT
-43
-6
-2
-4
-6
-9
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-47.77%
-21.42%
-8%
-19.04%
-40%
-81.81%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
0%
--
--
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Amprius Technologies Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Amprius Technologies Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của AMPX là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Amprius Technologies Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Amprius Technologies Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Amprius Technologies Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Battery, với doanh thu 71,586,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Ukraine là thị trường chính cho Amprius Technologies Inc, với doanh thu 33,000,000.
Amprius Technologies Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Amprius Technologies Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Amprius Technologies Inc có nợ không?
không có, Amprius Technologies Inc có nợ là 0
Amprius Technologies Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Amprius Technologies Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành