| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 7 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 18 | 5 | 3 | 4 | 4 | 3 |
| Chi phí hoạt động | 26 | 7 | 5 | 6 | 6 | 5 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -24 | -7 | -5 | -5 | -6 | -4 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -- |
| Lợi nhuận ròng | -24 | -7 | -5 | -5 | -6 | -4 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 4% | 75% | -17% | -17% | 0% | -33% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 15.46 | 15.46 | 13.94 | 14.26 | 13.81 | 10.04 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 54% | 54% | 48% | 52% | 47% | 7% |
| EPS (Làm loãng) | -1.6 | -0.47 | -0.41 | -0.39 | -0.44 | -0.43 |
| Tăng trưởng EPS | -32% | 10% | -39% | -39% | -39% | -38% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -23 | -7 | -4 | -4 | -7 | -32 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -26 | -7 | -5 | -6 | -6 | -5 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -26 | -7 | -5 | -6 | -6 | -5 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | -- |