Boohoo Group Plc is a holding company, which engages in the online retail of clothes and accessories. The principal activity of its subsidiary undertakings is that of online clothing retailers. The firm designs, sources, markets and sells fashion clothing, home and beauty products to consumers globally. The diversity of its brands, including its five core brands, boohoo, boohooMAN, PrettyLittleThing, Karen Millen and Debenhams, enable it to serve a broad customer base, globally. Its segments include Youth Brands, Debenhams & Labels, and Karen Millen. Youth Brands include three online retail brands, such as boohoo, boohooMAN, and PrettyLittleThing. Karen Millen is a digital first, premium global brand. Debenhams is an online department store. Its portfolio of labels includes Nasty Gal, MissPap, Coast, Oasis, Warehouse, Burton Menswear, Dorothy Perkins, and Wallis. Its brands design, source, market and sell clothing, shoes, accessories and beauty products targeted at 16 to 60 plus year old consumers in the United Kingdom and internationally.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
02/28/2026
08/31/2025
02/28/2025
08/31/2024
02/29/2024
Doanh thu
917
620
296
832
385
731
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-25%
-25%
-23%
14%
-47%
-17%
Chi phí doanh thu
448
308
139
420
179
365
Lợi nhuận gộp
468
311
157
411
206
366
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
522
374
147
438
320
379
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
525
374
150
437
217
380
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
-1
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-100
-98
-2
-218
-130
-133
Chi phí thuế thu nhập
0
-1
0
-22
-3
-14
Lợi nhuận ròng
-108
-93
-14
-187
-138
-115
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-67%
-50%
-90%
63%
331%
92%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,457.8
1,457.8
1,341.8
1,402.5
1,201.5
1,196.6
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
4%
4%
12%
17%
0%
-2%
EPS (Làm loãng)
-0.07
-0.07
0
-0.14
-0.1
-0.09
Tăng trưởng EPS
-70%
-49%
-98%
48%
291%
94%
Lưu thông tiền mặt tự do
-18
1
-20
1
-35
-50
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
51.03%
50.16%
53.04%
49.39%
53.5%
50.06%
Lợi nhuận hoạt động
-6.1%
-10.16%
2.02%
-3.12%
-2.85%
-1.77%
Lợi nhuận gộp
-11.77%
-15%
-4.72%
-22.47%
-35.84%
-15.73%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-1.96%
0.16%
-6.75%
0.12%
-9.09%
-6.83%
EBITDA
-1
-29
26
-105
125
30
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-0.1%
-4.67%
8.78%
-12.62%
32.46%
4.1%
D&A cho EBITDA
55
34
20
-79
136
43
EBIT
-56
-63
6
-26
-11
-13
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-6.1%
-10.16%
2.02%
-3.12%
-2.85%
-1.77%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
1.02%
0%
10.09%
2.3%
10.52%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của boohoo group plc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), boohoo group plc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của BHHOF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của boohoo group plc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của boohoo group plc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
boohoo group plc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Youth Brands, với doanh thu 514,100,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Global là thị trường chính cho boohoo group plc, với doanh thu 790,300,000.
boohoo group plc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, boohoo group plc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
boohoo group plc có nợ không?
không có, boohoo group plc có nợ là 0
boohoo group plc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
boohoo group plc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành