Bitfarms Ltd. (Canada) engages in the business of mining cryptocurrency. The company is headquartered in Toronto, Ontario. The company went IPO on 2019-07-16. The company develops, owns, and operates vertically integrated mining facilities with in-house management and Company-owned electrical engineering, installation service, and multiple onsite technical repair centers. Its proprietary data analytics system delivers operational performance and uptime. The firm operates through the cryptocurrency mining segment. The activities of the Company mainly consist of selling its computational power used for hashing calculations for the purpose of cryptocurrency mining in multiple jurisdictions. Volta, a wholly owned subsidiary of the Company, assists the Company in building and maintaining its data centers. The firm operates Bitcoin data centers in four countries: the United States, Canada, Paraguay, and Argentina.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
739
163
225
177
173
133
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
15%
23%
18%
2%
21%
11%
Chi phí doanh thu
929
185
219
297
227
207
Lợi nhuận gộp
-189
-21
5
-120
-53
-73
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
368
70
100
110
87
80
Nghiên cứu và Phát triển
52
12
12
16
12
17
Chi phí hoạt động
410
82
102
125
99
86
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-115
-53
-69
3
3
1
Lợi nhuận trước thuế
-1,742
-245
-904
-363
-228
-196
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-1,680
-245
-845
-361
-227
-196
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-16%
25%
-37%
71%
-13%
-34%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,389.67
1,389.67
1,353.51
1,158.51
1,126.62
945.76
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
47%
47%
50%
35%
53%
48%
EPS (Làm loãng)
-1.2
-0.17
-0.62
-0.31
-0.2
-0.2
Tăng trưởng EPS
-43%
-15%
-57.99%
27%
-44%
-55%
Lưu thông tiền mặt tự do
-668
-158
-157
-119
-232
-151
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
-25.57%
-12.88%
2.22%
-67.79%
-30.63%
-54.88%
Lợi nhuận hoạt động
-81.19%
-63.8%
-42.66%
-138.41%
-88.43%
-120.3%
Lợi nhuận gộp
-227.33%
-150.3%
-375.55%
-203.95%
-131.21%
-147.36%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-90.39%
-96.93%
-69.77%
-67.23%
-134.1%
-113.53%
EBITDA
-563
-97
-91
-235
-139
-146
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-76.18%
-59.5%
-40.44%
-132.76%
-80.34%
-109.77%
D&A cho EBITDA
37
7
5
10
14
14
EBIT
-600
-104
-96
-245
-153
-160
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-81.19%
-63.8%
-42.66%
-138.41%
-88.43%
-120.3%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Bitfarms Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Plug Power Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của BITF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Plug Power Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Bitfarms Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Plug Power Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Sales of Fuel Cell Systems, Related Infrastructure and Equipment, với doanh thu 78,002,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Plug Power Inc, với doanh thu 535,936,000.
Bitfarms Ltd. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Plug Power Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Bitfarms Ltd. có nợ không?
không có, Plug Power Inc có nợ là 0
Bitfarms Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Plug Power Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành