BNP Paribas SA hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ ngân hàng và tài chính. Công ty có trụ sở chính tại Paris, khu Île-de-France và hiện đang sử dụng 177.952 nhân viên làm việc toàn thời gian. Doanh nghiệp tổ chức hoạt động kinh doanh của mình thành ba lĩnh vực chính: Ngân hàng Doanh nghiệp và Tổ chức (CIB), Ngân hàng Thương mại, Cá nhân và Dịch vụ (CPBS), cũng như Dịch vụ Đầu tư và Bảo hiểm (IPS). CIB bao gồm Ngân hàng Toàn cầu, Thị trường Toàn cầu và Dịch vụ Chứng khoán. CPBS bao quát các hoạt động ngân hàng doanh nghiệp và cá nhân tại Pháp, Bỉ, Ý, Luxembourg, và trong khu vực châu Âu - Địa Trung Hải, đồng thời cũng cung cấp các lĩnh vực chuyên biệt như Arval và Leasing Solutions, BNP Paribas Personal Finance và các lĩnh vực kỹ thuật số mới cũng như dành cho các nhà đầu tư cá nhân. IPS cung cấp các dịch vụ như quản lý tài sản, quản lý quỹ, bất động sản và đầu tư trực tiếp.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
25,589
17,065
16,188
11,725
13,214
12,744
Chi phí thuế thu nhập
6,432
4,207
4,001
3,266
3,653
3,584
Lợi nhuận ròng
17,515
11,520
10,843
10,298
9,273
9,052
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
62%
6%
5%
11%
2%
37%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,119.49
1,119.49
1,133.3
1,200.36
1,232.99
1,247.01
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
-6%
-3%
-1%
0%
EPS (Làm loãng)
15.64
10.29
9.57
8.57
7.52
7.25
Tăng trưởng EPS
63%
8%
12%
14%
4%
37%
Lưu thông tiền mặt tự do
43,696
43,696
-99,512
-36,457
-55,366
40,712
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
8,055
8,055
7,272
6,245
6,516
6,781
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
25.13%
24.65%
24.71%
27.85%
27.64%
28.12%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của BNP Paribas SA là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), BNP Paribas SA có tổng tài sản là $2,792,981, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $11,520
Tỷ lệ tài chính chính của BNPQF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của BNP Paribas SA là 1.04, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của BNP Paribas SA được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
BNP Paribas SA lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Other, với doanh thu -4,183,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, EMEA là thị trường chính cho BNP Paribas SA, với doanh thu 39,688,000,000.
BNP Paribas SA có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, BNP Paribas SA có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $11,520
BNP Paribas SA có nợ không?
có, BNP Paribas SA có nợ là 2,667,468
BNP Paribas SA có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
BNP Paribas SA có tổng cộng 1,100.09 cổ phiếu đang lưu hành