Bridgewater Bancshares, Inc. is a holding company, which provides retail and commercial loan and deposit services. The Bank focuses primarily on commercial lending, consisting of loans secured by nonfarm, nonresidential properties, loans secured by multifamily residential properties, nonowner occupied single family residential properties, construction loans, land development loans and commercial and industrial loans. The Bank offers loan and deposit products primarily for commercial clients. The Bank also offers consumers traditional retail deposit products through its branch network, along with online, mobile, and direct banking channels. The Bank has developed a suite of deposit products targeted at commercial clients, including a variety of remote deposit and cash management products, along with commercial transaction accounts. The Bank has nine full-service offices located in Bloomington, Greenwood, Minneapolis (two), St. Louis Park, Orono, and St. Paul, Minnesota.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
60
60
42
52
71
61
Chi phí thuế thu nhập
13
13
9
12
18
15
Lợi nhuận ròng
42
42
28
35
49
44
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
50%
50%
-20%
-28.99%
11%
63%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
28.57
28.21
27.94
28.31
28.7
29
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
1%
-1%
-1%
-1%
-1%
EPS (Làm loãng)
1.48
1.49
1.02
1.26
1.72
1.54
Tăng trưởng EPS
45%
45%
-19%
-26%
12%
66%
Lưu thông tiền mặt tự do
21
21
42
27
83
53
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
3
3
2
2
2
2
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
21.66%
21.66%
21.42%
23.07%
25.35%
24.59%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Bridgewater Bancshares Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Bridgewater Bancshares Inc có tổng tài sản là $5,407, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $42
Tỷ lệ tài chính chính của BWB là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Bridgewater Bancshares Inc là 1.1, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Bridgewater Bancshares Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Bridgewater Bancshares Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Banking and Related Activities, với doanh thu 109,561,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Bridgewater Bancshares Inc, với doanh thu 109,561,000.
Bridgewater Bancshares Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Bridgewater Bancshares Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $42
Bridgewater Bancshares Inc có nợ không?
có, Bridgewater Bancshares Inc có nợ là 4,889
Bridgewater Bancshares Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Bridgewater Bancshares Inc có tổng cộng 27.76 cổ phiếu đang lưu hành