Check Point Software Technologies Ltd. is engaged in the development and marketing of software and hardware solutions for information technology security. The company employs 6,825 full-time employees The firm focuses on supporting the secure artificial intelligence (AI) transformation of enterprise environments. The company applies a prevention‑first approach and offers solutions built on an open ecosystem architecture. Check Point helps organizations address advanced threats, prioritize security exposures, and automate security operations across complex digital environments. Its unified architecture is designed to provide protection across hybrid networks, multi‑cloud environments, digital workspaces, and AI systems. The firm organizes its offerings around four core areas: Hybrid Mesh Network Security, Workspace Security, Exposure Management, and AI Security. Its solutions are used by over 100,000 organizations worldwide.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
2,725
744
677
665
637
703
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
6%
6%
7%
6%
7%
6%
Chi phí doanh thu
361
98
88
91
84
90
Lợi nhuận gộp
2,363
646
589
574
553
613
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,035
287
260
244
243
245
Nghiên cứu và Phát triển
452
122
117
111
100
99
Chi phí hoạt động
1,532
414
389
370
358
359
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
945
262
227
232
222
278
Chi phí thuế thu nhập
-111
-42
-130
29
31
21
Lợi nhuận ròng
1,056
304
358
202
190
257
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
25%
18%
74%
3%
4%
3%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
108.45
108.45
109.5
110.4
111.4
111.32
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-3%
-3%
-3%
-3%
-3%
-4%
EPS (Làm loãng)
9.74
2.8
3.27
1.83
1.71
2.31
Tăng trưởng EPS
28%
21%
80%
6%
7%
7%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,172
239
240
264
428
186
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
86.71%
86.82%
87%
86.31%
86.81%
87.19%
Lợi nhuận hoạt động
30.49%
31.18%
29.39%
30.52%
30.61%
36.13%
Lợi nhuận gộp
38.75%
40.86%
52.88%
30.37%
29.82%
36.55%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
43%
32.12%
35.45%
39.69%
67.18%
26.45%
EBITDA
923
249
224
228
219
279
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
33.87%
33.46%
33.08%
34.28%
34.37%
39.68%
D&A cho EBITDA
92
17
25
25
24
25
EBIT
831
232
199
203
195
254
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
30.49%
31.18%
29.39%
30.52%
30.61%
36.13%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-11.74%
-16.03%
-57.26%
12.5%
13.96%
7.55%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Check Point Software Technologies Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Check Point Software Technologies Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của CHKP là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Check Point Software Technologies Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Check Point Software Technologies Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Check Point Software Technologies Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Network Security Gateways, với doanh thu 470,100,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Americas là thị trường chính cho Check Point Software Technologies Ltd, với doanh thu 1,070,400,000.
Check Point Software Technologies Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Check Point Software Technologies Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Check Point Software Technologies Ltd có nợ không?
không có, Check Point Software Technologies Ltd có nợ là 0
Check Point Software Technologies Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Check Point Software Technologies Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành