China Resources Land Ltd. is an investment holding company, which engages in the development of properties for sale and property investments. The company employs 60,740 full-time employees The firm operates its business through four segments. The Development Property Business segment is mainly engaged in the development and sales of residential properties, office and commercial premises. The Investment Property Business segment is mainly engaged in the lease of investment properties. The Asset-light Management Business segment is mainly engaged in the commercial operation and property management business. The Eco-System Elementary Business segment is mainly engaged in the building operation, construction and operation services, rental housing and industrial property business.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
294,593
278,799
251,137
207,061
212,108
179,587
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
15%
11%
21%
-2%
18%
21%
Chi phí doanh thu
229,102
218,465
187,975
152,770
154,908
124,172
Lợi nhuận gộp
65,491
60,333
63,161
54,290
57,199
55,415
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
13,997
13,795
13,980
11,280
11,965
10,439
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
13,053
12,678
12,978
10,131
10,978
9,445
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-240
-228
-166
-158
-166
-209
Lợi nhuận trước thuế
59,477
58,228
66,437
55,509
60,365
60,172
Chi phí thuế thu nhập
23,626
24,549
29,134
23,139
22,970
26,081
Lợi nhuận ròng
27,204
25,577
31,365
28,091
32,401
29,809
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-2%
-18%
12%
-13%
9%
4%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
7,130.93
7,130.93
7,130.93
7,130.93
7,130.93
7,130.93
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
2%
EPS (Làm loãng)
3.81
3.58
4.39
3.93
4.54
4.18
Tăng trưởng EPS
-2%
-18%
12%
-13%
9%
1%
Lưu thông tiền mặt tự do
27,234
45,619
46,091
-666
4,795
19,101
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
22.23%
21.64%
25.15%
26.21%
26.96%
30.85%
Lợi nhuận hoạt động
17.79%
17.09%
19.98%
21.32%
21.79%
25.59%
Lợi nhuận gộp
9.23%
9.17%
12.48%
13.56%
15.27%
16.59%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
9.24%
16.36%
18.35%
-0.32%
2.26%
10.63%
EBITDA
--
49,184
51,495
45,491
47,525
46,881
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
17.64%
20.5%
21.96%
22.4%
26.1%
D&A cho EBITDA
--
1,530
1,312
1,333
1,305
912
EBIT
52,437
47,654
50,183
44,158
46,220
45,969
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
17.79%
17.09%
19.98%
21.32%
21.79%
25.59%
Tỷ suất thuế hiệu quả
39.72%
42.16%
43.85%
41.68%
38.05%
43.34%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của China Resources Land Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), China Resources Land Ltd có tổng tài sản là $1,128,394, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $25,577
Tỷ lệ tài chính chính của CRBJF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của China Resources Land Ltd là 1.31, tỷ suất lợi nhuận ròng là 9.17, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $39.09.
Doanh thu của China Resources Land Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
China Resources Land Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Development Property, với doanh thu 257,125,468,039 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho China Resources Land Ltd, với doanh thu 302,280,996,891.
China Resources Land Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, China Resources Land Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $25,577
China Resources Land Ltd có nợ không?
có, China Resources Land Ltd có nợ là 855,886
China Resources Land Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
China Resources Land Ltd có tổng cộng 7,131 cổ phiếu đang lưu hành