Capricorn Energy Plc engages in the exploration, development, and production of oil and gas properties. The Company’s producing assets are located across four concession areas: Obaiyed, which includes an onshore gas field; Badr El Din (BED) comprises five producing concessions, both oil and gas; North East Abu Gharadig (NEAG) comprises the concession covering the NEAG Tiba area and the NEAG Extension area; and Alam El Shawish West (AESW) concession area.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
141
177
255
284
64
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-39%
-31%
-10%
344%
--
-100%
Chi phí doanh thu
123
126
180
195
51
0
Lợi nhuận gộp
18
51
75
89
12
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
30
27
64
65
43
35
Nghiên cứu và Phát triển
3
10
47
106
50
78
Chi phí hoạt động
32
36
111
174
109
124
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-2
-3
-2
-1
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-10
13
-102
-141
873
-157
Chi phí thuế thu nhập
11
26
40
30
4
0
Lợi nhuận ròng
2
10
-144
-62
894
-393
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-103%
-107%
132%
-107%
-327%
-523%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
68.52
78.24
151.74
88.09
125.47
154.97
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-21%
-48%
72%
-30%
-19%
-69%
EPS (Làm loãng)
0.03
0.13
-0.93
-0.71
7.12
-2.54
Tăng trưởng EPS
-103%
-113.99%
32%
-110%
-380%
-1,511%
Lưu thông tiền mặt tự do
-15
44
-100
-105
90
-142
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
12.76%
28.81%
29.41%
31.33%
18.75%
0%
Lợi nhuận hoạt động
-9.92%
7.9%
-14.11%
-29.92%
-150%
0%
Lợi nhuận gộp
1.41%
5.64%
-56.47%
-21.83%
1,396.87%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-10.63%
24.85%
-39.21%
-36.97%
140.62%
0%
EBITDA
72
100
91
44
-23
99
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
51.06%
56.49%
35.68%
15.49%
-35.93%
0%
D&A cho EBITDA
86
86
127
129
73
223
EBIT
-14
14
-36
-85
-96
-124
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-9.92%
7.9%
-14.11%
-29.92%
-150%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-110%
200%
-39.21%
-21.27%
0.45%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Capricorn Energy PLC là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Capricorn Energy PLC có tổng tài sản là $619, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $10
Tỷ lệ tài chính chính của CRNZF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Capricorn Energy PLC là 2.29, tỷ suất lợi nhuận ròng là 5.64, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $2.26.
Doanh thu của Capricorn Energy PLC được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Capricorn Energy PLC lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Oil, với doanh thu 87,336,768 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Egypt là thị trường chính cho Capricorn Energy PLC, với doanh thu 114,883,849.
Capricorn Energy PLC có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Capricorn Energy PLC có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $10
Capricorn Energy PLC có nợ không?
có, Capricorn Energy PLC có nợ là 270
Capricorn Energy PLC có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Capricorn Energy PLC có tổng cộng 70.55 cổ phiếu đang lưu hành