DOWA HOLDINGS Co., Ltd. engages in the management of its group companies involved in recycling, mining, and smelting. The company is headquartered in Chiyoda-Ku, Tokyo-To and currently employs 8,076 full-time employees. The firm operates five business segments. The Environment and Recycling segment is engaged in waste disposal, soil remediation, resource recycling, and logistics. The Smelting segment is engaged in the manufacture and sale of gold, silver, copper, lead, zinc, zinc alloys, indium, platinum. The Electronic Materials segment manufactures and sells high-purity metal materials, compound semiconductor wafers, conductive materials, battery materials, magnetic materials, and reduced iron powder. The Metal Processing segment manufactures and sells copper, brass, and copper alloy products. The Heat Treatment segment is engaged in heat treatment and surface treatment of metal materials for automotive parts, and manufacture, sales, maintenance of heat treatment processing equipment. The firm also operates real estate leasing, construction, management, and technical support services.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
660,142
678,672
717,194
780,060
831,794
588,003
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-3%
-5%
-8%
-6%
41%
21%
Chi phí doanh thu
585,368
592,043
635,748
689,241
725,368
512,155
Lợi nhuận gộp
74,774
86,629
81,446
90,819
106,426
75,848
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
55,472
42,184
38,304
35,640
33,728
30,473
Nghiên cứu và Phát triển
--
8,967
10,493
8,569
7,035
6,177
Chi phí hoạt động
55,472
54,403
51,443
46,209
42,602
38,394
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2,508
1,906
2,752
3,174
2,523
2,604
Lợi nhuận trước thuế
26,486
38,604
43,768
45,930
77,090
38,860
Chi phí thuế thu nhập
2,843
10,565
14,234
16,416
20,259
13,636
Lợi nhuận ròng
21,908
27,128
27,853
25,041
51,012
21,824
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-21%
-3%
11%
-51%
134%
25%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
59.56
59.54
59.52
59.51
59.5
59.23
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
367.81
455.59
467.88
420.75
857.31
368.44
Tăng trưởng EPS
-21%
-3%
11%
-51%
133%
25%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
-34,350
81,529
17,712
28,131
-36,631
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
11.32%
12.76%
11.35%
11.64%
12.79%
12.89%
Lợi nhuận hoạt động
2.92%
4.74%
4.18%
5.71%
7.67%
6.36%
Lợi nhuận gộp
3.31%
3.99%
3.88%
3.21%
6.13%
3.71%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
-5.06%
11.36%
2.27%
3.38%
-6.22%
EBITDA
--
61,522
55,804
69,063
86,909
57,979
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
9.06%
7.78%
8.85%
10.44%
9.86%
D&A cho EBITDA
--
29,296
25,801
24,453
23,085
20,525
EBIT
19,302
32,226
30,003
44,610
63,824
37,454
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
2.92%
4.74%
4.18%
5.71%
7.67%
6.36%
Tỷ suất thuế hiệu quả
10.73%
27.36%
32.52%
35.74%
26.27%
35.09%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Dowa Holdings Co., Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Dowa Holdings Co., Ltd. có tổng tài sản là $673,537, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $27,128
Tỷ lệ tài chính chính của DWMNF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Dowa Holdings Co., Ltd. là 2.44, tỷ suất lợi nhuận ròng là 3.99, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $11,397.78.
Doanh thu của Dowa Holdings Co., Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Dowa Holdings Co., Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Smelting, với doanh thu 298,653,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Dowa Holdings Co., Ltd., với doanh thu 441,797,000,000.
Dowa Holdings Co., Ltd. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Dowa Holdings Co., Ltd. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $27,128
Dowa Holdings Co., Ltd. có nợ không?
có, Dowa Holdings Co., Ltd. có nợ là 275,136
Dowa Holdings Co., Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Dowa Holdings Co., Ltd. có tổng cộng 59.54 cổ phiếu đang lưu hành