Electric Royalties Ltd. operates as a royalty investment company. The company is headquartered in Vancouver, British Columbia. The company went IPO on 2017-11-03. The firm is focused on a range of commodities (lithium, vanadium, manganese, tin, graphite, cobalt, nickel, zinc and copper) that benefit from the drive toward electrification of a variety of consumer products: cars, rechargeable batteries, large scale energy storage, renewable energy generation and other applications. The firm has a portfolio of about 43 royalties in lithium, vanadium, manganese, tin, graphite, cobalt, nickel, zinc and copper across the world. Its royalty portfolio includes Middle Tennessee Zinc Mine, Penouta Mine, Punitaqui Mine, Bissett Creek, Kenbridge, Mont Sorcier, and others. The firm focuses predominantly on acquiring royalties on advanced stage and operating projects to build a diversified portfolio located in jurisdictions with low geopolitical risk, which offers investors exposure to the clean energy transition via the underlying commodities required to rebuild the global infrastructure.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận gộp
0
0
0
0
0
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1
1
1
1
1
1
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1
1
1
1
1
1
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-6
-6
-6
-1
-2
-2
Chi phí thuế thu nhập
--
0
0
0
0
--
Lợi nhuận ròng
-6
-6
-5
-1
-2
-2
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-14%
20%
400%
-50%
0%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
119.97
99.96
95.77
87.55
61.26
33
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
18%
4%
9%
43%
86%
--
EPS (Làm loãng)
-0.05
-0.06
-0.06
-0.02
-0.03
-0.08
Tăng trưởng EPS
-18%
2%
185%
-41%
-53%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-5
-6
-5
-3
-2
-3
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-1
-2
-1
-2
-2
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
--
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
--
EBIT
-1
-2
-1
-2
-2
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
0%
0%
0%
0%
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Electric Royalties Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Electric Royalties Ltd có tổng tài sản là $20, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-6
Tỷ lệ tài chính chính của ELECF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Electric Royalties Ltd là 2, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Electric Royalties Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Electric Royalties Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Royalty Interests, với doanh thu 31,336 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Canada là thị trường chính cho Electric Royalties Ltd, với doanh thu 31,137.
Electric Royalties Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Electric Royalties Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-6
Electric Royalties Ltd có nợ không?
có, Electric Royalties Ltd có nợ là 10
Electric Royalties Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Electric Royalties Ltd có tổng cộng 102.88 cổ phiếu đang lưu hành