Esprit Holdings Ltd. operates as an investment company, which engages in the retail and wholesale distribution and licensing of fashion and lifestyle products. The company employs 38 full-time employees Its main businesses include the retailing, wholesales, distribution and licensing of garment and non-apparel products under the brands Esprit and edc. Its products include apparel for men, women and kids, as well as shoes, among others. The firm sells its products in Germany, Rest of Europe including America, Asia Pacific and via e-shop platforms.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
6
42
5,912
7,063
8,316
885
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-100%
-99%
-16%
-15%
840%
-90%
Chi phí doanh thu
0
1
3,470
4,178
4,274
509
Lợi nhuận gộp
6
41
2,442
2,885
4,042
376
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
21
133
2,727
2,411
2,420
396
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
24
210
4,173
3,748
3,751
1,223
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
--
-2
-5
-6
-70
Lợi nhuận trước thuế
-20
-290
-2,583
-683
386
-854
Chi phí thuế thu nhập
0
-3
-244
-19
5
18
Lợi nhuận ròng
1
-1,227
-2,339
-664
381
-414
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-100%
-48%
252%
-274%
-192%
-90%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
283.08
283.1
283.1
283.1
259.6
198.47
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
9%
31%
-90%
EPS (Làm loãng)
0
-4.33
-8.26
-2.34
1.46
-2.08
Tăng trưởng EPS
-100%
-48%
252%
-261%
-170%
3%
Lưu thông tiền mặt tự do
-91
76
-905
113
515
-128
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
100%
97.61%
41.3%
40.84%
48.6%
42.48%
Lợi nhuận hoạt động
-283.33%
-402.38%
-29.27%
-12.21%
3.49%
-95.7%
Lợi nhuận gộp
16.66%
-2,921.42%
-39.56%
-9.4%
4.58%
-46.77%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-1,516.66%
180.95%
-15.3%
1.59%
6.19%
-14.46%
EBITDA
-15
43
-1,034
-149
995
-728
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-250%
102.38%
-17.48%
-2.1%
11.96%
-82.25%
D&A cho EBITDA
2
212
697
714
704
119
EBIT
-17
-169
-1,731
-863
291
-847
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-283.33%
-402.38%
-29.27%
-12.21%
3.49%
-95.7%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
1.03%
9.44%
2.78%
1.29%
-2.1%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Esprit Holdings Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Esprit Holdings Limited có tổng tài sản là $416, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1,227
Tỷ lệ tài chính chính của ESHDF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Esprit Holdings Limited là 1.74, tỷ suất lợi nhuận ròng là -2,921.42, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.14.
Doanh thu của Esprit Holdings Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Esprit Holdings Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Licensing, Corporate Services, Sourcing and Others, với doanh thu 42,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Other Countries là thị trường chính cho Esprit Holdings Limited, với doanh thu 35,000,000.
Esprit Holdings Limited có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Esprit Holdings Limited có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1,227
Esprit Holdings Limited có nợ không?
có, Esprit Holdings Limited có nợ là 239
Esprit Holdings Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Esprit Holdings Limited có tổng cộng 283.1 cổ phiếu đang lưu hành