Ensign Energy Services, Inc. engages in the provision oilfield services to the crude oil and natural gas industries. The company is headquartered in Calgary, Alberta. The company provides oilfield services to the oil and natural gas industry in Canada, the United States and internationally. Its services include drilling, directional drilling, well servicing and rental equipment. Its well services include well completion and re-completions, well abandonment, production workovers, downhole pump servicing and/or replacement, well sidetracking and deepening, fishing and swabbing operations, and corod injection. The company offers a comprehensive range of resolutions, customized to meet the needs of its customers, including advanced drilling systems, automation technologies, directional drilling tools, and environmental innovations. Its ASR 150 is a fully automated service rig that eliminates all manual manipulation of tubulars from the pipe rack to the make-up of a connection, reducing the number of personnel on the rig floor. The company offers pressure testing, tool rentals or torque wrenches.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
1,646
1,638
1,684
1,791
1,577
995
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-22%
-3%
-6%
14%
57.99%
6%
Chi phí doanh thu
1,196
1,193
1,176
1,243
1,155
744
Lợi nhuận gộp
449
445
507
548
422
251
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
61
58
69
60
68
60
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
407
403
425
367
349
348
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-58
-34
-25
47
-6
-194
Chi phí thuế thu nhập
-13
4
-5
5
-14
-38
Lợi nhuận ròng
-45
-38
-20
41
8
-159
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-250%
90%
-149%
413%
-105%
101%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
183.83
184.19
183.96
185.04
176.43
162.54
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
-1%
5%
9%
1%
EPS (Làm loãng)
-0.25
-0.21
-0.11
0.22
0.04
-0.98
Tăng trưởng EPS
-252.99%
87%
-151%
383%
-105%
100%
Lưu thông tiền mặt tự do
219
135
293
316
145
-4
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
27.27%
27.16%
30.1%
30.59%
26.75%
25.22%
Lợi nhuận hoạt động
2.55%
2.5%
4.86%
10.05%
4.56%
-9.74%
Lợi nhuận gộp
-2.73%
-2.31%
-1.18%
2.28%
0.5%
-15.97%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
13.3%
8.24%
17.39%
17.64%
9.19%
-0.4%
EBITDA
388
386
437
487
353
191
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
23.57%
23.56%
25.95%
27.19%
22.38%
19.19%
D&A cho EBITDA
346
345
355
307
281
288
EBIT
42
41
82
180
72
-97
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
2.55%
2.5%
4.86%
10.05%
4.56%
-9.74%
Tỷ suất thuế hiệu quả
22.41%
-11.76%
20%
10.63%
233.33%
19.58%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Ensign Energy Services Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Ensign Energy Services Inc. có tổng tài sản là $2,643, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-38
Tỷ lệ tài chính chính của ESVIF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Ensign Energy Services Inc. là 1.94, tỷ suất lợi nhuận ròng là -2.31, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $8.89.
Doanh thu của Ensign Energy Services Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Ensign Energy Services Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Rig Rental, với doanh thu 1,257,250,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Ensign Energy Services Inc., với doanh thu 839,928,000.
Ensign Energy Services Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Ensign Energy Services Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-38
Ensign Energy Services Inc. có nợ không?
có, Ensign Energy Services Inc. có nợ là 1,359
Ensign Energy Services Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Ensign Energy Services Inc. có tổng cộng 183.47 cổ phiếu đang lưu hành