| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 9 | 8 | 1 | 3 | 3 | 1 |
| Chi phí hoạt động | 11 | 9 | 2 | 4 | 3 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -11 | -9 | -2 | -3 | -3 | -1 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -11 | -9 | -2 | -3 | -3 | -1 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 56.99% | 200% | -33% | 200% | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 629.27 | 629.27 | 443.17 | 357.81 | 273.78 | 201.39 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 76% | 76% | 62% | 78% | 48% | 9% |
| EPS (Làm loãng) | -0.01 | -0.01 | 0 | -0.01 | -0.01 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | -18% | 36% | -65% | 56.99% | 476.99% | 100% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -3 | -1 | -1 | -- | -3 | -1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | -- | 0% | 0% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | -11 | -9 | -2 | -4 | -3 | -1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |