| Doanh thu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -97% | -100% | -- | -- | -100% | -80% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 30 | 7 | 8 | 7 | 7 | 8 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 62 | 19 | 14 | 13 | 14 | 14 |
| Chi phí hoạt động | 149 | 26 | 22 | 21 | 22 | 22 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -18 | -13 | -24 | -16 | 35 | 2 |
| Lợi nhuận trước thuế | -160 | -39 | -101 | -35 | 15 | -17 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -9 | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -154 | -39 | -92 | -35 | 13 | -17 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 267% | 129% | 819.99% | 46% | 44% | -70% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 26.85 | 26.85 | 26 | 26 | 26.44 | 25.9 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 4% | 4% | 2% | 21% | 49% | 378% |
| EPS (Làm loãng) | -5.74 | -1.45 | -3.55 | -1.38 | 0.5 | -0.68 |
| Tăng trưởng EPS | 250% | 112.99% | 783% | 23% | -7% | -93% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -77 | -22 | -18 | -16 | -20 | -24 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -14,800% | 0% | 0% | 0% | 0% | -2,100% |
| Lợi nhuận gộp | -15,400% | 0% | 0% | 0% | 0% | -1,700% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -7,700% | 0% | 0% | 0% | 0% | -2,400% |
| EBITDA | -146 | -26 | -21 | -21 | -21 | -20 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -14,600% | 0% | 0% | 0% | 0% | -2,000% |
| D&A cho EBITDA | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| EBIT | -148 | -26 | -21 | -21 | -21 | -21 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -14,800% | 0% | 0% | 0% | 0% | -2,100% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | 8.91% | -- | -- | -- |