Colonial SFL SOCIMI SA engages in the real estate business. The company is headquartered in Madrid, Madrid and currently employs 210 full-time employees. The firm's activities are divided into two business segments: Rentals (or Traditional business) and Flexible business. The Rentals segment (or Traditional business) includes activities associated with office rentals, while the Flexible business segment includes the activities associated with coworking or flexible office spaces. Additionally, the segment reporting is secondly organized by geographical segments: Barcelona, Madrid, and Paris. In addition to the economic activity relating to the main corporate purpose, the Company may also carry on any other ancillary activities.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
620
423
510
399
370
322
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-12%
-17%
28%
8%
15%
-7%
Chi phí doanh thu
24
0
92
--
--
--
Lợi nhuận gộp
595
423
418
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
37
53
51
62
64
63
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
120
105
99
95
101
90
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
10
10
19
0
-9
-45
Lợi nhuận trước thuế
470
362
355
-1,215
41
563
Chi phí thuế thu nhập
-28
-27
-35
-37
-7
-3
Lợi nhuận ròng
434
344
307
-1,018
7
473
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
0%
12%
-130%
-14,643%
-99%
23,550%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
615.53
615.45
576.86
531.47
531.42
515.7
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
7%
9%
0%
3%
2%
EPS (Làm loãng)
0.7
0.55
0.53
-1.91
0.01
0.91
Tăng trưởng EPS
2%
5%
-128%
-12,882%
-98%
19,449%
Lưu thông tiền mặt tự do
282
282
358
255
249
263
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
95.96%
100%
81.96%
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
76.45%
75.17%
62.35%
75.93%
72.7%
71.73%
Lợi nhuận gộp
70%
81.32%
60.19%
-255.13%
1.89%
146.89%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
45.48%
66.66%
70.19%
63.9%
67.29%
81.67%
EBITDA
480
324
325
311
277
239
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
77.41%
76.59%
63.72%
77.94%
74.86%
74.22%
D&A cho EBITDA
6
6
7
8
8
8
EBIT
474
318
318
303
269
231
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
76.45%
75.17%
62.35%
75.93%
72.7%
71.73%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-5.95%
-7.45%
-9.85%
3.04%
-17.07%
-0.53%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Colonial SFL, Socimi S. A. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Colonial SFL, Socimi S. A. có tổng tài sản là $12,428, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $344
Tỷ lệ tài chính chính của IMQCF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Colonial SFL, Socimi S. A. là 1.89, tỷ suất lợi nhuận ròng là 81.32, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.68.
Doanh thu của Colonial SFL, Socimi S. A. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Colonial SFL, Socimi S. A. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Heritage (Traditional Business), với doanh thu 383,705,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, France là thị trường chính cho Colonial SFL, Socimi S. A., với doanh thu 254,944,000.
Colonial SFL, Socimi S. A. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Colonial SFL, Socimi S. A. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $344
Colonial SFL, Socimi S. A. có nợ không?
có, Colonial SFL, Socimi S. A. có nợ là 6,555
Colonial SFL, Socimi S. A. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Colonial SFL, Socimi S. A. có tổng cộng 619.58 cổ phiếu đang lưu hành