| Doanh thu | 24 | 5 | 6 | 5 | 7 | 7 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -11% | -28.99% | -14% | 0% | 17% | 17% |
| Chi phí doanh thu | 10 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận gộp | 13 | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 15 | 4 | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 16 | 4 | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 2.21 | 2.21 | 2.21 | 2.21 | 2.21 | 2.21 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | -0.25 | 0.14 | -0.11 | -0.24 | -0.04 | -0.05 |
| Tăng trưởng EPS | -20% | -367% | -- | 46% | -52% | -7% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -3 | -2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 54.16% | 60% | 50% | 60% | 57.14% | 57.14% |
| Lợi nhuận hoạt động | -8.33% | -20% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -12.5% | -40% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -2 | -1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -8.33% | -20% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -2 | -1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -8.33% | -20% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |