Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
114,140,919
114,140,919
107,448,752
99,808,420
86,559,029
69,862,366
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
6%
6%
8%
15%
24%
18%
Chi phí doanh thu
91,632,842
91,632,842
82,677,981
77,179,573
68,536,010
56,937,165
Lợi nhuận gộp
22,508,077
22,508,077
24,770,771
22,628,847
18,023,019
12,925,201
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
13,187,966
13,187,966
11,882,743
10,828,273
10,611,366
7,678,316
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
13,429,929
13,429,929
12,103,632
11,020,974
10,789,899
7,859,516
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-104,575
-104,575
-251,707
-59,113
-6,984
47,827
Lợi nhuận trước thuế
10,241,391
10,241,391
13,500,201
12,677,344
7,501,993
6,393,781
Chi phí thuế thu nhập
2,687,217
2,687,217
3,725,196
3,899,527
2,093,017
1,633,470
Lợi nhuận ròng
7,560,983
7,560,983
9,772,957
8,776,970
5,409,429
4,760,450
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-23%
-23%
11%
62%
14%
220%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
387.21
390.1
392.6
395.93
400.85
400.91
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
-1%
-1%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
19,526.48
19,381.67
24,892.61
22,167.81
13,494.71
11,873.91
Tăng trưởng EPS
-22%
-22%
12%
64%
14%
220%
Lưu thông tiền mặt tự do
4,061,071
4,061,071
7,881,768
8,166,370
7,236,830
5,457,032
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
19.71%
19.71%
23.05%
22.67%
20.82%
18.5%
Lợi nhuận hoạt động
7.95%
7.95%
11.78%
11.63%
8.35%
7.25%
Lợi nhuận gộp
6.62%
6.62%
9.09%
8.79%
6.24%
6.81%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
3.55%
3.55%
7.33%
8.18%
8.36%
7.81%
EBITDA
9,320,111
9,320,111
12,888,028
11,800,574
7,411,653
5,246,885
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
8.16%
8.16%
11.99%
11.82%
8.56%
7.51%
D&A cho EBITDA
241,963
241,963
220,889
192,701
178,533
181,200
EBIT
9,078,148
9,078,148
12,667,139
11,607,873
7,233,120
5,065,685
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
7.95%
7.95%
11.78%
11.63%
8.35%
7.25%
Tỷ suất thuế hiệu quả
26.23%
26.23%
27.59%
30.75%
27.89%
25.54%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Kia Motors Corporation là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Kia Motors Corporation có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $7,560,983
Tỷ lệ tài chính chính của KIMTF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Kia Motors Corporation là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 6.62, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $292,586.57.
Doanh thu của Kia Motors Corporation được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Hiện tại dữ liệu Kia Motors Corporation chưa có sẵn.
Kia Motors Corporation có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Kia Motors Corporation có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $7,560,983
Kia Motors Corporation có nợ không?
không có, Kia Motors Corporation có nợ là 0
Kia Motors Corporation có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Kia Motors Corporation có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$30.3
Giá mở cửa
--
Phạm vi ngày
-
Phạm vi 52 tuần
$30.3 - $30.3
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
0
Tỷ suất cổ tức
--
EPS (TTM)
--
Vốn hóa thị trường
$12.1B
KIMTF là gì?
Kia Corp. engages in the manufacture and sale of motor vehicles. The company is headquartered in Seoul, Seoul. The firm's products include passenger vehicles, recreational vehicles (RVs), taxi, bus, commercial vehicles as well as hybrid vehicles under the brand names of K3, K5, K7, K9, Soul, Sedona, Sorento, Sportage and others. In addition, the Company also engaged in the manufacturing of automobile components, as well as prevision of rental and maintenance services. The firm sells its products in domestic and overseas market such as North America, Europe and other Asian countries.