| Doanh thu | 17 | 8 | 9 | 7 | 8 | 8 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 6% | 14% | 13% | -13% | -11% | 14% |
| Chi phí doanh thu | 16 | 8 | 8 | 8 | 9 | 8 |
| Lợi nhuận gộp | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 132 | 39 | 92 | 49 | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 133 | 40 | 93 | 49 | -56 | 18 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 133 | 40 | 93 | 49 | -56 | 18 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -2,000% | -18% | -266% | 172% | 27% | -42% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 37 | 37 | 36 | 38 | 38 | 38.18 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -3% | -3% | -5% | 0% | 0% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 3.59 | 1.1 | 2.58 | 1.28 | -1.48 | 0.47 |
| Tăng trưởng EPS | -1,895% | -14% | -274% | 172% | 27% | -44% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 53 | 32 | 21 | 18 | 35 | 44 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 5.88% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 782.35% | 500% | 1,033.33% | 700% | -700% | 225% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 311.76% | 400% | 233.33% | 257.14% | 437.5% | 550% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |