Liberty Global Ltd. engages in the provision of communications services. The company also provides technology solutions and finance services. The firm's segments include Liberty Telecom, Liberty Growth and Liberty Services. Liberty Telecom includes converged broadband, video and mobile communications businesses. Liberty Growth invests, grows and rotates capital into scalable businesses across the technology, media/content, sports and infrastructure industries with a portfolio of approximately 70 companies and various funds, including stakes in companies like ITV, Televisa Univision, Plume, EdgeConneX and AtlasEdge, as well as its controlling interest in the Formula E racing series. Liberty Services offers technology and finance service platforms offered by its centralized functions.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
4,981
1,274
1,231
1,207
1,269
1,171
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
0%
9%
--
-38%
-32%
7%
Chi phí doanh thu
2,596
646
662
609
677
594
Lợi nhuận gộp
2,385
628
568
597
591
576
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,241
298
329
308
305
285
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2,313
563
609
583
556
517
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
48
12
-4
7
33
19
Lợi nhuận trước thuế
-5,245
533
-2,876
-130
-2,772
-1,393
Chi phí thuế thu nhập
169
175
40
-46
0
-70
Lợi nhuận ròng
-5,463
337
-2,917
-90
-2,792
-1,337
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
2,009%
-125%
-229.99%
-94%
-1,142%
-362%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
351.12
351.12
336
339.72
345.02
348.4
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
1%
-14%
-6%
-9%
-10%
EPS (Làm loãng)
-15.55
0.96
-8.68
-0.26
-8.09
-3.84
Tăng trưởng EPS
2,030%
-125%
-250%
-93%
-1,239%
-391%
Lưu thông tiền mặt tự do
-307
-290
193
-41
-170
-114
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
47.88%
49.29%
46.14%
49.46%
46.57%
49.18%
Lợi nhuận hoạt động
1.44%
5.02%
-3.33%
1.15%
2.75%
5.03%
Lợi nhuận gộp
-109.67%
26.45%
-236.96%
-7.45%
-220.01%
-114.17%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-6.16%
-22.76%
15.67%
-3.39%
-13.39%
-9.73%
EBITDA
1,143
328
239
289
285
291
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
22.94%
25.74%
19.41%
23.94%
22.45%
24.85%
D&A cho EBITDA
1,071
264
280
275
250
232
EBIT
72
64
-41
14
35
59
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
1.44%
5.02%
-3.33%
1.15%
2.75%
5.03%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-3.22%
32.83%
-1.39%
35.38%
0%
5.02%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Liberty Global Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Liberty Global Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của LBTYK là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Liberty Global Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Liberty Global Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Liberty Global Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Telenet, với doanh thu 3,207,900,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Belgium là thị trường chính cho Liberty Global Ltd, với doanh thu 3,018,200,000.
Liberty Global Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Liberty Global Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Liberty Global Ltd có nợ không?
không có, Liberty Global Ltd có nợ là 0
Liberty Global Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Liberty Global Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành