Magic Software Enterprises Ltd. operates as a global provider of end-to-end integration and application development platforms solutions and IT consulting services. The firm is a vendor of information technology (IT) outsourcing services. Its software technology is used by customers to develop, deploy and integrate on premise, mobile and cloud-based business. The company operates through two segments: software solutions and IT professional services. The software services segment includes software technology and complementary services. The IT professional services segment offers IT services in the areas of infrastructure design and delivery, application development, technology planning and implementation services, and communications services and solutions. Its product portfolio includes Magic xpa Application Platform, AppBuilder Application Platform and Magic xpi Integration Platform. Its vertical software packages include Leap, Hermes Solution, HR Pulse and MBS Solution.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
Doanh thu
3
2
1
2
1
2
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
0%
0%
0%
0%
--
--
Chi phí doanh thu
5
3
2
3
1
4
Lợi nhuận gộp
-2
-1
-1
-1
0
-2
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1
0
0
1
1
0
Nghiên cứu và Phát triển
0
0
0
0
0
0
Chi phí hoạt động
0
1
0
3
3
3
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-4
-2
-1
-6
-4
-5
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-4
-2
-1
-6
-4
-5
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-60%
-67%
-75%
20%
0%
25%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,078.94
1,078.94
1,078.94
1,078.94
1,078.94
1,078.94
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
-11%
15%
EPS (Làm loãng)
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng EPS
-62%
-51%
-74%
14%
8%
2%
Lưu thông tiền mặt tự do
-8
-3
-4
0
-3
-1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
-66.66%
-50%
-100%
-50%
0%
-100%
Lợi nhuận hoạt động
-66.66%
-100%
0%
-250%
-400%
-250%
Lợi nhuận gộp
-133.33%
-100%
-100%
-300%
-400%
-250%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-266.66%
-150%
-400%
0%
-300%
-50%
EBITDA
-2
-2
0
-5
-4
-5
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-66.66%
-100%
0%
-250%
-400%
-250%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-2
-2
0
-5
-4
-5
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-66.66%
-100%
0%
-250%
-400%
-250%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Magic Software Enterprises Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Cokal Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của MGIC là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Cokal Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Magic Software Enterprises Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Cokal Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Coal, với doanh thu 5,158,802 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Indonesia là thị trường chính cho Cokal Ltd, với doanh thu 5,158,802.
Magic Software Enterprises Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Cokal Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Magic Software Enterprises Ltd có nợ không?
không có, Cokal Ltd có nợ là 0
Magic Software Enterprises Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?